Rudar Prijedor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinjski

Rudar Prijedor vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 0-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 1, hòa 2, Zrinjski thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 20
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Trọng tài
M. Kazlagić
Phong độ
WLDDL Rudar Prijedor
WWWWL Zrinjski
  1. 34' R. Sadiku
  2. HT0-0
  3. 46' P. Zekanović D. Asani
  4. 62' L. Kulenović D. Jakupović
  5. 63' I. Jukić M. Malekinušić
  6. 63' I. Hadžić K. Kamenar
  7. 63' M. Tičinović N. Janković
  8. 69' B. Burazor T. Knežević
  9. 69' J. Amoah N. Mandić
  10. 74' A. Bosnić Clarismario Rodrigues
  11. 75' J. Amoah
  12. 76' 0-1 N. Bilbija
  13. 87' B. Burazor
  14. 90'+3 P. Bojo I. Bašić
  15. FT0-1

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: M. Tešić
  1. N. Šćekić
  2. N. Marić
  3. R. Sadiku
  4. J. Pavlović
  5. D. Asani ▼ 46'
  6. N. Hodžić
  7. A. Redžić
  8. T. Knežević ▼ 69'
  9. Clarismario Rodrigues ▼ 74'
  10. N. Mandić ▼ 69'
  11. D. Jakupović ▼ 62'

Dự bị 5

  1. P. Zekanović ▲ 46'
  2. L. Kulenović ▲ 62'
  3. B. Burazor ▲ 69'
  4. J. Amoah ▲ 69'
  5. A. Bosnić ▲ 74'
Zrinjski HLV: S. Jakirović
  1. J. Čondrić
  2. S. Jakovljević
  3. H. Barišić
  4. K. Memija
  5. J. Ćorluka
  6. K. Kamenar ▼ 63'
  7. I. Savić
  8. N. Janković ▼ 63'
  9. I. Bašić ▼ 90'
  10. N. Bilbija
  11. M. Malekinušić ▼ 63'

Dự bị 4

  1. I. Jukić ▲ 63'
  2. I. Hadžić ▲ 63'
  3. M. Tičinović ▲ 63'
  4. P. Bojo ▲ 90'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
30Ghi được79
48Thủng lưới17
0.88Bàn thắng mỗi trận2.19
9Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu