Rudar Prijedor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinjski

Rudar Prijedor vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 0-2 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 1, hòa 2, Zrinjski thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 17
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Phong độ
WLDDL Rudar Prijedor
WWWWL Zrinjski
  1. 16' L. Mikic
  2. 34' T. Ramic
  3. 35' P. Mamic
  4. HT0-0
  5. 68' D. Molls A. Mohedano
  6. 70' 0-1 L. Mikic · M. Susic
  7. 80' B. Filipovic T. Majic
  8. 80' J. Pranjic M. Sakota
  9. 81' J. Gutierrez T. Ramic
  10. 85' 0-2 A. Roncalphản lưới
  11. 90' A. Susak M. Cuze
  12. 90'+5 K. Abramovic L. Mikic
  13. 90' T. Burey P. Mamic
  14. FT0-2

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 92V. Zunic
  2. 5N. Pekija
  3. 8A. Mohedano ▼ 68'
  4. 14F. Ferreiroa
  5. 16T. Ramic ▼ 81'
  6. 19P. Gigic
  7. 21J. Bolivar
  8. 23C. Puentes
  9. 44A. Pascual
  10. 47A. Roncal
  11. 88V. Grbic

Dự bị 11

  1. 1A. Trninic
  2. 2D. Djekic
  3. 10M. Savanovic
  4. 11B. Kocic
  5. 6D. Molls ▲ 68'
  6. 9M. Galic
  7. 17F. Racic
  8. 24J. Dragojevic
  9. 28J. Amoah
  10. 31J. Gutierrez ▲ 81'
  11. 80L. Misimovic
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 40M. Ljubic
  2. 12P. Mamic ▼ 90'
  3. 4H. Barisic
  4. 27S. Jakovljevic
  5. 16M. Susic
  6. 21I. Savic
  7. 30N. Djurasek
  8. 9L. Mikic ▼ 90'
  9. 25M. Cuze ▼ 90'
  10. 14M. Sakota ▼ 80'
  11. 90T. Majic ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 32T. Sajko
  2. 55D. Dujmovic
  3. 5I. Masic
  4. 6D. Karacic
  5. 17A. Susak ▲ 90'
  6. 20A. Ivancic
  7. 3B. Filipovic ▲ 80'
  8. 42M. Cavar
  9. 22J. Pranjic ▲ 80'
  10. 77K. Abramovic ▲ 90'
  11. 7T. Burey ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu54
31Ghi được68
55Thủng lưới49
0.86Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu