Rudar Prijedor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinjski

Rudar Prijedor vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 0-2 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 1, hòa 2, Zrinjski thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 33
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Trọng tài
A. Mulahasanović
Phong độ
LWLDD Rudar Prijedor
WWWWL Zrinjski
  1. 26' M. Sakota
  2. HT0-0
  3. 46' I. Danilović S. Dojčinović
  4. 46' I. Jukić M. Šakota
  5. 46' M. Malekinušić M. Tičinović
  6. 46' K. Kamenar D. Zlomislić
  7. 61' S. Jakovljevic
  8. 66' 0-1 N. Bilbija
  9. 68' T. Knežević A. Radulović
  10. 68' F. Sabljić D. Trajkovski
  11. 68' D. Šipovac N. Janković
  12. 69' D. Bilbija
  13. 76' D. Marmat D. Bilbija
  14. 85' N. Pekija
  15. 86' M. Sajak R. Sadiku
  16. 86' 0-2 N. Bilbija11m
  17. 88' N. Pekija
  18. 88' N. Pekija
  19. FT0-2

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: S. Marjanović
  1. N. Šćekić
  2. R. Sadiku ▼ 86'
  3. S. Dojčinović ▼ 46'
  4. D. Asani
  5. A. Radulović ▼ 68'
  6. N. Pekija
  7. N. Hodžić
  8. Clarismario Rodrigues
  9. L. Kulenović
  10. D. Bilbija ▼ 76'
  11. J. Amoah

Dự bị 4

  1. I. Danilović ▲ 46'
  2. T. Knežević ▲ 68'
  3. D. Marmat ▲ 76'
  4. M. Sajak ▲ 86'
Zrinjski HLV: S. Jakirović
  1. A. Soldo
  2. M. Tičinović ▼ 46'
  3. S. Jakovljević
  4. D. Trajkovski ▼ 68'
  5. D. Zlomislić ▼ 46'
  6. J. Ćorluka
  7. I. Savić
  8. N. Janković ▼ 68'
  9. I. Bašić
  10. N. Bilbija
  11. M. Šakota ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Jukić ▲ 46'
  2. M. Malekinušić ▲ 46'
  3. K. Kamenar ▲ 46'
  4. F. Sabljić ▲ 68'
  5. D. Šipovac ▲ 68'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
30Ghi được79
48Thủng lưới17
0.88Bàn thắng mỗi trận2.19
9Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu