Zrinjski vs Rudar Prijedor
Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 3-0 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 5, hòa 2, Rudar Prijedor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Bijeli Brijeg, Mostar
- Trọng tài
- M. Kazlagić
- Phong độ
- WWWWL Zrinjski
- LWLDD Rudar Prijedor
- 10' D. Juranović 1-0
- 36' I. Savić 2-0
- 45' J. Corluka
- HT2-0
- 46' ▲ D. Šipovac ▼ M. Tičinović
- 46' ▲ J. Amoah ▼ B. Burazor
- 46' ▲ A. Redžić ▼ D. Bilbija
- 54' A. Redzic
- 57' N. Pekija
- 59' H. Barišić 3-0
- 62' ▲ I. Bašić ▼ I. Savić
- 62' ▲ M. Malekinušić ▼ D. Juranović
- 62' ▲ A. Mašić ▼ F. Sabljić
- 69' ▲ L. Kulenović ▼ N. Mandić
- 69' ▲ I. Danilović ▼ N. Pekija
- 76' ▲ M. Šošić ▼ N. Bilbija
- 77' A. Bekic
- 84' ▲ A. Rajovic ▼ D. Jakupović
- 86' R. Sadiku
- FT3-0
Đội hình
- L. Kukić
- M. Tičinović ▼ 46'
- A. Bekić
- S. Jakovljević
- H. Barišić
- D. Zlomislić
- J. Ćorluka
- I. Savić ▼ 62'
- D. Juranović ▼ 62'
- N. Bilbija ▼ 76'
- F. Sabljić ▼ 62'
Dự bị 5
- D. Šipovac ▲ 46'
- I. Bašić ▲ 62'
- M. Malekinušić ▲ 62'
- A. Mašić ▲ 62'
- M. Šošić ▲ 76'
- N. Šćekić
- N. Marić
- R. Sadiku
- J. Pavlović
- S. Dojčinović
- N. Pekija ▼ 69'
- B. Burazor ▼ 46'
- Clarismario Rodrigues
- D. Bilbija ▼ 46'
- N. Mandić ▼ 69'
- D. Jakupović ▼ 84'
Dự bị 5
- J. Amoah ▲ 46'
- A. Redžić ▲ 46'
- L. Kulenović ▲ 69'
- I. Danilović ▲ 69'
- A. Rajovic ▲ 84'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 74 - 14 | +60 | 84 | |
| 2 | 33 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 3 | 33 | 44 - 34 | +10 | 54 | |
| 4 | 33 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 5 | 33 | 42 - 37 | +5 | 44 | |
| 6 | 33 | 28 - 29 | -1 | 43 | |
| 7 | 33 | 31 - 35 | -4 | 39 | |
| 8 | 33 | 33 - 51 | -18 | 37 | |
| 9 | 33 | 25 - 46 | -21 | 34 | |
| 10 | 33 | 26 - 35 | -9 | 33 | |
| 11 | 33 | 34 - 53 | -19 | 27 | |
| 12 | 33 | 28 - 48 | -20 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
79Ghi được30
17Thủng lưới48
2.19Bàn thắng mỗi trận0.88
22Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai12