Zrinjski
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Posušje

Zrinjski vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 0-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 6, hòa 2, Posušje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 34
Phong độ
WWWWL Zrinjski
DWDWW Posušje
  1. 18' Z. Begic
  2. 21' T. Kis S. Jakovljevic
  3. 37' M. Andacic
  4. HT0-0
  5. 61' A. Nalic N. Bilbija
  6. 61' A. Ilic M. Cavar
  7. 61' T. Juric M. Sakota
  8. 72' M. Hanuljak L. Krekovic
  9. 73' S. Surdanovic
  10. 75' D. Lagumdzija T. Palic
  11. 84' K. Abramovic
  12. 84' M. Sroler J. Mulato
  13. 86' D. Lagumdzija
  14. FT0-0

Đội hình

Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 19M. Vranjkovic
  3. 6D. Karacic
  4. 27S. Jakovljevic ▼ 21'
  5. 24T. Palic ▼ 75'
  6. 23S. Surdanovic
  7. 21I. Savic
  8. 77K. Abramovic
  9. 42M. Cavar ▼ 61'
  10. 14M. Sakota ▼ 61'
  11. 99N. Bilbija ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic
  2. 55D. Dujmovic
  3. 50K. Memija
  4. 5D. Lagumdzija ▲ 75'
  5. 22A. Nalic ▲ 61'
  6. 30N. Djurasek
  7. 17A. Ilic ▲ 61'
  8. 20A. Ivancic
  9. 90T. Majic
  10. 11T. Juric ▲ 61'
  11. 10T. Kis ▲ 21'
Posušje HLV: Dario Basic
  1. 31Z. Subaric
  2. 70V. Majstorovic
  3. 6M. Andacic
  4. 44F. Milovic
  5. 3T. Kapetanovic
  6. 22Z. Begic
  7. 77I. Kukavica
  8. 10M. Cuic
  9. 7L. Krekovic ▼ 72'
  10. 11D. Camber
  11. 90J. Mulato ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 1A. Soldo
  2. 88M. Rezo
  3. 20J. Beslic
  4. 27M. Hanuljak ▲ 72'
  5. 8M. Sroler ▲ 84'
  6. 9V. Petkovic
  7. 19M. Domancic
  8. 32A. Zivkovic
  9. 13D. Siric

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu37
68Ghi được26
49Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận0.7
23Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn8
41Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu