Posušje
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinjski

Posušje vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Posušje 0-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 2, hòa 2, Zrinjski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Phong độ
DWDWW Posušje
WWWWL Zrinjski
  1. 19' F. Sabljić S. Ilinković
  2. 19' A. Ivančić M. Malekinušić
  3. 24' V. Rozic
  4. 32' 0-1 N. Bilbija11m
  5. 40' F. Sabljic
  6. HT0-1
  7. 46' M. Magdić T. Šunjić
  8. 57' J. Ćorluka K. Memija
  9. 59' K. Stapić L. Petrović
  10. 59' J. Bešlić A. Bekavac
  11. 68' N. Mandic
  12. 72' A. Ivancic
  13. 75' A. Brkovic
  14. 76' Z. Begić N. Mandić
  15. 76' A. Babić M. Hanuljak
  16. 86' I. Savić N. Bilbija
  17. 88' I. Savic
  18. 88' S. Miličević A. Brković
  19. FT0-1

Đội hình

Posušje HLV: D. Ćorić
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč
  3. F. Maglica
  4. A. Bekavac ▼ 59'
  5. I. Marić
  6. K. Kamenar
  7. M. Hanuljak ▼ 76'
  8. A. Brković ▼ 88'
  9. N. Mandić ▼ 76'
  10. L. Petrović ▼ 59'
  11. V. Rozić

Dự bị 5

  1. K. Stapić ▲ 59'
  2. J. Bešlić ▲ 59'
  3. Z. Begić ▲ 76'
  4. A. Babić ▲ 76'
  5. S. Miličević ▲ 88'
Zrinjski HLV: Ž. Petrović
  1. G. Karačić
  2. M. Tičinović
  3. T. Šunjić ▼ 46'
  4. H. Barišić
  5. K. Memija ▼ 57'
  6. F. Bradarić
  7. M. Ćuže
  8. S. Ilinković ▼ 19'
  9. N. Bilbija ▼ 86'
  10. M. Malekinušić ▼ 19'
  11. N. Mulahusejnović

Dự bị 5

  1. F. Sabljić ▲ 19'
  2. A. Ivančić ▲ 19'
  3. M. Magdić ▲ 46'
  4. J. Ćorluka ▲ 57'
  5. I. Savić ▲ 86'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu59
42Ghi được120
40Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới24
10Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu