Zrinjski
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Posušje

Zrinjski vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 1-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 6, hòa 2, Posušje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Bijeli Brijeg, Mostar
Phong độ
WWWWL Zrinjski
DWDWW Posušje
  1. 34' B. Vrgoc
  2. HT0-0
  3. 52' T. Kiš11m 1-0
  4. 53' T. Kis
  5. 56' D. Pavković V. Rozić
  6. 58' F. Mlinar
  7. 58' L. Petrović N. Mandić
  8. 58' K. Kamenar B. Jenjić
  9. 67' R. Kobiljar G. Boban
  10. 69' M. Malekinusic
  11. 73' I. Posavec T. Kiš
  12. 73' T. Ramić M. Kozina
  13. 79' R. Kobiljar
  14. 84' P. Mamić M. Ćuže
  15. 84' F. Topić M. Malekinušić
  16. 89' I. Savić T. Ramić
  17. FT1-0

Đội hình

Zrinjski HLV: M. Ivanković
  1. M. Marić
  2. M. Tičinović
  3. T. Šunjić
  4. S. Jakovljević
  5. K. Memija
  6. F. Mlinar
  7. M. Ćuže ▼ 84'
  8. M. Kozina ▼ 73'
  9. T. Kiš ▼ 73'
  10. M. Malekinušić ▼ 84'
  11. N. Mulahusejnović

Dự bị 5

  1. I. Posavec ▲ 73'
  2. T. Ramić ▲ 73'
  3. P. Mamić ▲ 84'
  4. F. Topić ▲ 84'
  5. I. Savić ▲ 89'
Posušje HLV: D. Vranešević
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč
  3. A. Bekavac
  4. I. Marić
  5. K. Stapić
  6. M. Hanuljak
  7. Z. Begić
  8. B. Jenjić ▼ 58'
  9. N. Mandić ▼ 58'
  10. G. Boban ▼ 67'
  11. V. Rozić ▼ 56'

Dự bị 4

  1. D. Pavković ▲ 56'
  2. L. Petrović ▲ 58'
  3. K. Kamenar ▲ 58'
  4. R. Kobiljar ▲ 67'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu35
86Ghi được39
34Thủng lưới39
1.91Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu