Posušje
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinjski

Posušje vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Posušje 1-2 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 2, hòa 2, Zrinjski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Phong độ
DWDWW Posušje
WWWWL Zrinjski
  1. 11' J. Beslic
  2. 30' 0-1 N. Bilbija11m
  3. 45'+2 N. Bilbija
  4. 45'+4 M. Hanuljak
  5. HT0-1
  6. 58' P. Mamic
  7. 59' R. Kobiljar
  8. 59' G. Boban 1-1
  9. 60' K. Abramović T. Kiš
  10. 67' K. Stapic
  11. 71' D. Čamber G. Boban
  12. 74' N. Mulahusejnović J. Pranjić
  13. 77' M. Galic
  14. 82' 1-2 A. Ivančić
  15. 84' F. Abrego M. Belančić
  16. 84' B. Ćurdo F. Čuljak
  17. 86' I. Maric
  18. 90'+3 M. Malekinušić N. Bilbija
  19. 90'+3 T. Ramić F. Topić
  20. FT1-2

Đội hình

Posušje HLV: M. Maksimović
  1. M. Galić
  2. I. Marić
  3. M. Belančić ▼ 84'
  4. K. Stapić
  5. R. Kobiljar
  6. João Erick
  7. M. Hanuljak
  8. J. Bešlić
  9. G. Boban ▼ 71'
  10. D. Pavković
  11. F. Čuljak ▼ 84'

Dự bị 3

  1. D. Čamber ▲ 71'
  2. F. Abrego ▲ 84'
  3. B. Ćurdo ▲ 84'
Zrinjski HLV: M. Ivanković
  1. G. Karačić
  2. H. Barišić
  3. K. Memija
  4. P. Mamić
  5. D. Dujmović
  6. A. Ivančić
  7. I. Savić
  8. J. Pranjić ▼ 74'
  9. F. Topić ▼ 90'
  10. N. Bilbija ▼ 90'
  11. T. Kiš ▼ 60'

Dự bị 4

  1. K. Abramović ▲ 60'
  2. N. Mulahusejnović ▲ 74'
  3. M. Malekinušić ▲ 90'
  4. T. Ramić ▲ 90'

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu45
39Ghi được86
39Thủng lưới34
1.11Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu