Posušje
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zrinjski

Posušje vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: Posušje 1-2 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 2, hòa 2, Zrinjski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Phong độ
DWDWW Posušje
WWWWL Zrinjski
  1. 13' 0-1 M. Ćuže
  2. 38' B. Vrgoc
  3. HT0-1
  4. 63' I. Savić T. Kiš
  5. 63' F. Topić M. Malekinušić
  6. 65' Z. Begic
  7. 66' 0-2 N. Mulahusejnović
  8. 69' N. Mulahusejnovic
  9. 69' L. Petrović V. Rozić
  10. 69' G. Boban M. Hanuljak
  11. 76' I. Maric
  12. 79' F. Čuljak D. Pavković
  13. 79' F. Mlinar A. Ivančić
  14. 79' N. Bilbija N. Mulahusejnović
  15. 83' B. Jenjić Z. Begić
  16. 83' K. Stapić I. Marić
  17. 83' M. Kozina T. Ramić
  18. 90'+2 G. Boban 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Posušje HLV: D. Vranešević
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč
  3. A. Bekavac
  4. I. Marić ▼ 83'
  5. R. Kobiljar
  6. M. Hanuljak ▼ 69'
  7. Z. Begić ▼ 83'
  8. J. Bešlić
  9. N. Mandić
  10. V. Rozić ▼ 69'
  11. D. Pavković ▼ 79'

Dự bị 5

  1. L. Petrović ▲ 69'
  2. G. Boban ▲ 69'
  3. F. Čuljak ▲ 79'
  4. B. Jenjić ▲ 83'
  5. K. Stapić ▲ 83'
Zrinjski HLV: M. Ivanković
  1. M. Marić
  2. M. Tičinović
  3. H. Barišić
  4. J. Ćorluka
  5. I. Mašić
  6. A. Ivančić ▼ 79'
  7. M. Ćuže
  8. T. Ramić ▼ 83'
  9. T. Kiš ▼ 63'
  10. M. Malekinušić ▼ 63'
  11. N. Mulahusejnović ▼ 79'

Dự bị 5

  1. I. Savić ▲ 63'
  2. F. Topić ▲ 63'
  3. F. Mlinar ▲ 79'
  4. N. Bilbija ▲ 79'
  5. M. Kozina ▲ 83'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu45
39Ghi được86
39Thủng lưới34
1.11Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu