Zrinjski
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Posušje

Zrinjski vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 0-2 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 6, hòa 2, Posušje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Phong độ
WWWWL Zrinjski
DWDWW Posušje
  1. 43' M. Lasic
  2. 45' 0-1 I. Kukavica · M. Cuic
  3. HT0-1
  4. 46' B. Filipovic M. Cavar
  5. 58' D. Camber J. Mulato
  6. 58' T. Majic A. Ivancic
  7. 58' M. Cuze J. Pranjic
  8. 63' D. Denkovski
  9. 65' M. Cuic
  10. 65' B. Jenjic M. Cuic
  11. 66' D. Camber
  12. 66' 0-2 I. Kukavica · B. Jenjic
  13. 67' I. Savic L. Mikic
  14. 67' M. Sakota S. Surdanovic
  15. 83' B. Curdo L. Krekovic
  16. 83' A. Sobczyk A. Zivkovic
  17. FT0-2

Đội hình

Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 40M. Ljubic
  2. 99N. Bilbija
  3. 5I. Masic
  4. 42M. Cavar ▼ 46'
  5. 50K. Memija
  6. 6D. Karacic
  7. 17A. Susak
  8. 20A. Ivancic ▼ 58'
  9. 23S. Surdanovic ▼ 67'
  10. 22J. Pranjic ▼ 58'
  11. 9L. Mikic ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 32T. Sajko
  2. 21I. Savic ▲ 67'
  3. 4H. Barisic
  4. 14M. Sakota ▲ 67'
  5. 3B. Filipovic ▲ 46'
  6. 25M. Cuze ▲ 58'
  7. 90T. Majic ▲ 58'
  8. 77K. Abramovic
  9. 7T. Burey
  10. 16M. Susic
Posušje HLV: Dario Basic
  1. 12D. Denkovski
  2. 18M. Cuic ▼ 65'
  3. 30M. Lasic
  4. 4L. Mikulic
  5. 32A. Zivkovic ▼ 83'
  6. 90J. Mulato ▼ 58'
  7. 5D. Katic
  8. 6M. Andacic
  9. 7L. Krekovic ▼ 83'
  10. 77I. Kukavica
  11. 2D. Braun

Dự bị 11

  1. 1A. Soldo
  2. 11D. Camber ▲ 58'
  3. 16B. Curdo ▲ 83'
  4. 13D. Siric
  5. 99P. Kovac
  6. 10B. Jenjic ▲ 65'
  7. 34A. Sobczyk ▲ 83'
  8. 19M. Domancic
  9. 8J. Rauzan
  10. 25D. Mistrafovic
  11. 29A. Rozic

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu37
68Ghi được26
49Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận0.7
23Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn8
41Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu