Velež vs Rudar Prijedor
Tỷ số chung cuộc: Velež 4-2 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 1, Rudar Prijedor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 34
- Phong độ
- WLDLW Velež
- LWLDD Rudar Prijedor
- 16' 0-1 M. Ritzmaier · A. Roncal
- 17' 0-2 A. Roncal
- 20' D. Salcin
- 27' A. Omerovic · R. Abdullah 1-2
- 29' S. Pidro 2-2
- 33' F. Ferreiroa
- 35' V. Djuric · D. Salcin 3-2
- 45'+4 S. Pidro
- HT3-2
- 46' ▲ T. Ramic ▼ R. Corral
- 52' ▲ N. Stojanovic ▼ R. Abdullah
- 56' A. Bajric
- 56' D. Salcin
- 56' D. Salcin
- 56' A. Roncal
- 59' ▲ A. Milak ▼ A. Spahic
- 71' ▲ D. Gvasalia ▼ M. Ritzmaier
- 76' A. Nukic
- 79' ▲ S. Duranovic ▼ I. Saric
- 79' ▲ D. Halilovic ▼ V. Djuric
- 79' ▲ A. Mesic ▼ A. Nukic
- 82' ▲ N. Keranovic ▼ V. Grbic
- 84' N. Stojanovic · A. Milak 4-2
- 86' ▲ J. Bolivar ▼ A. Mohedano
- 86' ▲ A. Mrdja ▼ A. Roncal
- 90'+3 D. Halilovic
- FT4-2
Đội hình
- 1T. Karic
- 6R. Abdullah ▼ 52'
- 9A. Spahic ▼ 59'
- 11I. Saric ▼ 79'
- 13A. Omerovic
- 19S. Pidro
- 21V. Djuric ▼ 79'
- 22D. Salcin
- 29A. Babic
- 44A. Nukic ▼ 79'
- 55A. Bajric
Dự bị 11
- 12F. Ribic
- 5B. Serbecic
- 17A. Shhade
- 18S. Duranovic ▲ 79'
- 20D. Halilovic ▲ 79'
- 23K. Sturm
- 28A. Mesic ▲ 79'
- 30D. Dogan
- 47A. Milak ▲ 59'
- 80N. Stojanovic ▲ 52'
- 88L. Ignatov
- 99M. Dubljanic
- 3R. Corral ▼ 46'
- 6F. Danese
- 7D. Romera
- 8A. Mohedano ▼ 86'
- 14F. Ferreiroa
- 17M. Ritzmaier ▼ 71'
- 23C. Puentes
- 27Dani Molina
- 47A. Roncal ▼ 86'
- 88V. Grbic ▼ 82'
Dự bị 9
- 92V. Zunic
- 5N. Pekija
- 16T. Ramic ▲ 46'
- 21J. Bolivar ▲ 86'
- 31J. Gutierrez
- 49S. Marcetic
- 70D. Gvasalia ▲ 71'
- 77N. Keranovic ▲ 82'
- 91A. Mrdja ▲ 86'
Thống kê
16
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
39Ghi được31
39Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17