Velež
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudar Prijedor

Velež vs Rudar Prijedor

Tỷ số chung cuộc: Velež 1-0 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 1, Rudar Prijedor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Rođeni, Mostar
Trọng tài
A. Njegomirović
Phong độ
WLDLW Velež
WLDDL Rudar Prijedor
  1. 10' N. Hodzic
  2. 12' R. Sadiku
  3. 17' S. Radovic
  4. 28' D. Asani
  5. HT0-0
  6. 59' M. Ćosić O. Pršeš
  7. 59' N. Anđušić Brandao
  8. 59' S. Radovac E. Vehabović
  9. 64' P. Zekanović D. Asani
  10. 67' D. Peco 1-0
  11. 71' B. Burazor R. Sadiku
  12. 71' J. Amoah N. Hodžić
  13. 72' T. Šikalo D. Hasanović
  14. 84' Clarismario Rodrigues A. Radulović
  15. 85' D. Zajmović D. Peco
  16. 90' T. SIkalo
  17. FT1-0

Đội hình

Velež HLV: F. Dudić
  1. M. Jovičić
  2. S. Radović
  3. D. Zvonić
  4. O. Pršeš ▼ 59'
  5. D. Peco ▼ 85'
  6. D. Hasanović ▼ 72'
  7. A. Bajrić
  8. E. Vehabović ▼ 59'
  9. H. Ovčina
  10. Brandao ▼ 59'
  11. A. Dejanović

Dự bị 5

  1. M. Ćosić ▲ 59'
  2. N. Anđušić ▲ 59'
  3. S. Radovac ▲ 59'
  4. T. Šikalo ▲ 72'
  5. D. Zajmović ▲ 85'
Rudar Prijedor HLV: S. Marjanović
  1. N. Šćekić
  2. R. Sadiku ▼ 71'
  3. J. Pavlović
  4. S. Dojčinović
  5. D. Asani ▼ 64'
  6. A. Radulović ▼ 84'
  7. N. Pekija
  8. N. Hodžić ▼ 71'
  9. T. Knežević
  10. L. Kulenović
  11. D. Jakupović

Dự bị 4

  1. P. Zekanović ▲ 64'
  2. B. Burazor ▲ 71'
  3. J. Amoah ▲ 71'
  4. Clarismario Rodrigues ▲ 84'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
58Ghi được30
46Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu