Velež
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudar Prijedor

Velež vs Rudar Prijedor

Tỷ số chung cuộc: Velež 1-0 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 1, Rudar Prijedor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Phong độ
WLDLW Velež
LWLDD Rudar Prijedor
  1. 13' A. Nukic
  2. 18' F. Ferreiroa
  3. HT0-0
  4. 52' P. Gigic
  5. 57' H. Karjasevic V. Djuric
  6. 58' N. Keranovic
  7. 63' D. Gvasalia P. Gigic
  8. 66' S. Pidro · E. Vehabovic 1-0
  9. 75' M. Savanovic N. Keranovic
  10. 82' A. Milak A. Mesic
  11. 87' M. Galic A. Mohedano
  12. 88' A. Milak
  13. 89' N. Haskic
  14. 90' K. Sturm S. Pidro
  15. 90' R. Abdullah E. Vehabovic
  16. FT1-0

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 1T. Karic
  2. 19S. Pidro ▼ 90'
  3. 8A. Hrkac
  4. 5B. Serbecic
  5. 44A. Nukic
  6. 29A. Babic
  7. 21V. Djuric ▼ 57'
  8. 28A. Mesic ▼ 82'
  9. 10E. Vehabovic ▼ 90'
  10. 11I. Saric
  11. 7M. Kuzmanovic

Dự bị 11

  1. 35B. Dizdarevic
  2. 34G. Antonic
  3. 55A. Bajric
  4. 23K. Sturm ▲ 90'
  5. 14H. Karjasevic ▲ 57'
  6. 6R. Abdullah ▲ 90'
  7. 88A. Raca
  8. 80T. B. Laus
  9. 20D. Halilovic
  10. 47A. Milak ▲ 82'
  11. 17N. Haskic
Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 99M. Dubljanic
  2. 47A. Roncal
  3. 44A. Pascual
  4. 23C. Puentes
  5. 88V. Grbic
  6. 8A. Mohedano ▼ 87'
  7. 16T. Ramic
  8. 14F. Ferreiroa
  9. 21J. Bolivar
  10. 77N. Keranovic ▼ 75'
  11. 19P. Gigic ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 92V. Zunic
  2. 70D. Gvasalia ▲ 63'
  3. 5N. Pekija
  4. 3R. Corral
  5. 17F. Racic
  6. 2D. Djekic
  7. 6D. Molls
  8. 10M. Savanovic ▲ 75'
  9. 9M. Galic ▲ 87'
  10. 80L. Misimovic
  11. 11B. Kocic

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
39Ghi được31
39Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu