Rudar Prijedor
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Velež

Rudar Prijedor vs Velež

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 1-2 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 1, hòa 1, Velež thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 25
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Phong độ
WLDDL Rudar Prijedor
WLDLW Velež
  1. HT0-0
  2. 52' J. Bolivar 1-0
  3. 56' I. Saric A. Nukic
  4. 56' A. Mesic A. Milak
  5. 62' 1-1 D. Salcin · B. Serbecic
  6. 67' M. Ritzmaier
  7. 67' S. Marcetic J. Gutierrez
  8. 67' D. Gvasalia A. Mrdja
  9. 75' F. Ferreiroa M. Ritzmaier
  10. 78' S. Pidro
  11. 78' L. Ignatov V. Djuric
  12. 80' F. Danese
  13. 90' 1-2 I. Saric · D. Salcin
  14. FT1-2

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 99M. Dubljanic
  2. 6F. Danese
  3. 16T. Ramic
  4. 17M. Ritzmaier ▼ 75'
  5. 21J. Bolivar
  6. 23C. Puentes
  7. 27Dani Molina
  8. 31J. Gutierrez ▼ 67'
  9. 47A. Roncal
  10. 88V. Grbic
  11. 91A. Mrdja ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 92V. Zunic
  2. 2D. Djekic
  3. 3R. Corral
  4. 8A. Mohedano
  5. 9M. Galic
  6. 14F. Ferreiroa ▲ 75'
  7. 49S. Marcetic ▲ 67'
  8. 70D. Gvasalia ▲ 67'
  9. 77N. Keranovic
Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 12F. Ribic
  2. 5B. Serbecic
  3. 7M. Kuzmanovic
  4. 9A. Spahic
  5. 19S. Pidro
  6. 21V. Djuric ▼ 78'
  7. 22D. Salcin
  8. 29A. Babic
  9. 44A. Nukic ▼ 56'
  10. 47A. Milak ▼ 56'
  11. 55A. Bajric

Dự bị 9

  1. 1T. Karic
  2. 11I. Saric ▲ 56'
  3. 16A. N. Turkovic
  4. 18S. Duranovic
  5. 20D. Halilovic
  6. 23K. Sturm
  7. 28A. Mesic ▲ 56'
  8. 80N. Stojanovic
  9. 88L. Ignatov ▲ 78'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
31Ghi được39
55Thủng lưới39
0.86Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu