Rudar Prijedor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Velež

Rudar Prijedor vs Velež

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 2-2 Velež tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 1, hòa 1, Velež thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Trọng tài
A. Mulahasanović
Phong độ
LWLDD Rudar Prijedor
WLDLW Velež
  1. 22' D. Jakupović 1-0
  2. 34' 1-1 E. Vehabović
  3. HT1-1
  4. 46' N. Mandić J. Amoah
  5. 46' A. Redžić R. Sadiku
  6. 46' N. Anđušić Đ. Salčin
  7. 51' Dario
  8. 52' N. Mandić11m 2-1
  9. 63' Brandao E. Vehabović
  10. 63' D. Peco D. Zajmović
  11. 70' N. Mandic
  12. 74' A. Redzic
  13. 75' 2-2 D. Hasanović
  14. 82' M. Cosic
  15. 85' D. Zvonic
  16. 85' T. Knežević L. Kulenović
  17. 90' P. Zekanović D. Jakupović
  18. 90' D. Marmat Clarismario Rodrigues
  19. FT2-2

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: M. Tešić
  1. D. Asani
  2. N. Šćekić
  3. R. Sadiku ▼ 46'
  4. J. Pavlović
  5. S. Dojčinović
  6. N. Pekija
  7. B. Burazor
  8. Clarismario Rodrigues ▼ 90'
  9. L. Kulenović ▼ 85'
  10. D. Jakupović ▼ 90'
  11. J. Amoah ▼ 46'

Dự bị 5

  1. N. Mandić ▲ 46'
  2. A. Redžić ▲ 46'
  3. T. Knežević ▲ 85'
  4. P. Zekanović ▲ 90'
  5. D. Marmat ▲ 90'
Velež HLV: F. Dudić
  1. L. Kačavenda
  2. S. Zeljković
  3. F. Ferreyra
  4. D. Zvonić
  5. O. Pršeš
  6. D. Hasanović
  7. M. Ćosić
  8. O. Cvijanović
  9. D. Zajmović ▼ 63'
  10. Đ. Salčin ▼ 46'
  11. E. Vehabović ▼ 63'

Dự bị 3

  1. N. Anđušić ▲ 46'
  2. Brandao ▲ 63'
  3. D. Peco ▲ 63'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
30Ghi được58
48Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu