Velež
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rudar Prijedor

Velež vs Rudar Prijedor

Tỷ số chung cuộc: Velež 0-2 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Velež thắng 5, hòa 1, Rudar Prijedor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Rođeni, Mostar
Trọng tài
I. Peljto
Phong độ
WLDLW Velež
LWLDD Rudar Prijedor
  1. 2' 0-1 N. Mandić
  2. 13' M. Osmic
  3. 29' 0-2 J. Amoah
  4. 40' M. Osmic
  5. 40' M. Osmic
  6. HT0-2
  7. 46' O. Cvijanović A. Dejanović
  8. 46' D. Hasanović E. Vehabović
  9. 58' N. Anđušić O. Pršeš
  10. 58' H. Ovčina M. Ćosić
  11. 70' D. Zajmović D. Georgijević
  12. 74' I. Danilović N. Mandić
  13. 81' D. Bilbija D. Jakupović
  14. 83' S. Dojcinovic
  15. 90'+1 R. Sadiku J. Pavlović
  16. 90'+1 M. Smajić B. Burazor
  17. FT0-2

Đội hình

Velež HLV: F. Dudić
  1. L. Kačavenda
  2. S. Radović
  3. S. Zeljković
  4. M. Osmić
  5. D. Zvonić
  6. O. Pršeš ▼ 58'
  7. M. Ćosić ▼ 58'
  8. D. Georgijević ▼ 70'
  9. E. Vehabović ▼ 46'
  10. Brandao
  11. A. Dejanović ▼ 46'

Dự bị 5

  1. O. Cvijanović ▲ 46'
  2. D. Hasanović ▲ 46'
  3. N. Anđušić ▲ 58'
  4. H. Ovčina ▲ 58'
  5. D. Zajmović ▲ 70'
Rudar Prijedor HLV: N. Milenković
  1. N. Šćekić
  2. J. Pavlović ▼ 90'
  3. S. Dojčinović
  4. N. Pekija
  5. B. Burazor ▼ 90'
  6. A. Redžić
  7. P. Zekanović
  8. Clarismario Rodrigues
  9. N. Mandić ▼ 74'
  10. D. Jakupović ▼ 81'
  11. J. Amoah

Dự bị 4

  1. I. Danilović ▲ 74'
  2. D. Bilbija ▲ 81'
  3. R. Sadiku ▲ 90'
  4. M. Smajić ▲ 90'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
58Ghi được30
46Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu