Aurora vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Aurora 2-0 Universitario de Vinto tại Primera División, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 3, Universitario de Vinto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 28
- Phong độ
- DDDWW Aurora
- LWDLL Universitario de Vinto
- 36' A. Terrazas · A. Amarilla 1-0
- 39' Joaquín Lencinas
- HT1-0
- 46' ▲ O. Blanco ▼ R. Ramallo
- 51' Leonardo Viviani
- 52' Ivan Huayhuata
- 57' J. Torrico11m 2-0
- 60' ▲ Luciano ▼ F. Mejia
- 68' ▲ J. Michel ▼ L. Viviani
- 70' ▲ B. Calderon ▼ J. Magallanes
- 73' ▲ A. Fernandez ▼ A. Terrazas
- 80' Iván Vidaurre
- 83' ▲ E. Troncoso Caiti ▼ I. Huayhuata
- 83' ▲ J. Alipaz ▼ P. Lujan
- 83' ▲ J. Abrego ▼ G. Cuellar
- 90' Jhosep Michel
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Terrazas 8.6
- 21R. Ballivian 7.2
- 7I. Huayhuata ▼ 83' 6.9
- 52H. Sanchez 7.0
- 16I. Vidaurre 7.2
- 12J. Torrico ⚽ 8.3
- 27A. Flores 6.6
- 5A. Amarilla ⇢ 7.3
- 15L. Viviani ▼ 68' 7.3
- 69A. Terrazas ⚽ ▼ 73' 8.5
- 8R. Ramallo ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 86M. Barba Cortez
- 35G. Justiniano
- 14B. Aranibar
- 23A. Fernandez ▲ 73' 7.0
- 55J. Michel ▲ 68' 6.9
- 20A. Sanchez 7.0
- 4E. Troncoso Caiti ▲ 83' 6.3
- 9O. Blanco ▲ 46' 6.6
- 29Wesley
- 22S. Rojas
- 1J. Gutierrez 6.9
- 70Esdras Mendoza 7.2
- 26J. Lencinas 6.9
- 34A. Jara 6.9
- 28Jose Pinto 6.7
- 8D. A. Camacho Almanza 7.7
- 38J. Magallanes ▼ 70' 6.9
- 20P. Lujan ▼ 83' 7.7
- 21G. Cuellar ▼ 83' 7.2
- 11J. Cuellar 7.7
- 9F. Mejia ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 66A. Cuestas
- 3S. Gandarillas
- 6D. Gimenez
- 17J. Lazarte
- 2D. Valda
- 19J. Alipaz ▲ 83' 6.9
- 27B. Calderon ▲ 70' 6.9
- 37M. Cuadiay Fernandez
- 32J. Vera
- 33J. Abrego ▲ 83' 6.6
- 45Luciano ▲ 60' 6.9
Thống kê
04⚑1
⚑810
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm22
6Trúng đích8
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn6
1Phạt góc8
1Việt vị5
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
8Cứu thua4
436Chuyền bóng419
377Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu53
88Ghi được65
109Thủng lưới92
1.66Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai36