Universitario de Vinto vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 1-1 Aurora tại Primera División, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 3, hòa 3, Aurora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- DDDWW Aurora
- 36' V. Abrego 1-0
- 43' ▲ M. Gómez ▼ J. Reinoso
- 44' ▲ D. Ramallo ▼ M. Avilés
- HT1-0
- 46' ▲ R. Monteiro ▼ J. Alipaz
- 46' ▲ Darío Torrico ▼ C. Sejas
- 49' 1-1 O. Blanco · J. Torrico
- 51' M. Gomez
- 53' D. Ramallo
- 65' ▲ R. Mamani ▼ J. Calicho
- 71' ▲ A. Sánchez ▼ Didí Torrico
- 74' F. Aguilar
- 74' ▲ E. Michelli ▼ F. Aguilar
- 76' E. Michelli
- 80' ▲ Igor Limas ▼ O. Blanco
- 83' ▲ A. Llano ▼ V. Abrego
- 84' ▲ R. Vargas ▼ D. Ramallo
- 87' R. Castro
- FT1-1
Đội hình
- 12G. Almada
- 26J. Lencinas
- 3D. Giménez
- 2J. Vila
- 21M. Avilés ▼ 44'
- 10R. Castro
- 22J. Calicho ▼ 65'
- 5H. Cuellar
- 32J. Alipaz ▼ 46'
- 11V. Abrego ▼ 83'
- 17R. Ndoutoumo
Dự bị 11
- 6D. Ramallo ▲ 44'
- 9R. Monteiro ▲ 46'
- 8R. Mamani ▲ 65'
- 24A. Llano ▲ 83'
- 7R. Vargas ▲ 84'
- 28J. Pinto
- 38J. Magallanes
- 13J. Foronda
- 16J. Romay
- 30P. Laredo
- 29M. Calero
- 12L. Cárdenas
- 10J. Torrico
- 21R. Ballivian
- 3L. Barboza
- 15S. Zaracho
- 24C. Sejas ▼ 46'
- 26Didí Torrico ▼ 71'
- 5F. Aguilar ▼ 74'
- 18J. Reinoso ▼ 43'
- 8R. Ramallo
- 7O. Blanco ▼ 80'
Dự bị 11
- 11M. Gómez ▲ 43'
- 30Darío Torrico ▲ 46'
- 20A. Sánchez ▲ 71'
- 31E. Michelli ▲ 74'
- 9Igor Limas ▲ 80'
- 16S. Moruno
- 99D. Akologo
- 19G. Montaño
- 29N. Amarilla
- 14B. Aranibar
- 28O. Vaca
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
44Trận đấu45
50Ghi được61
48Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai35