Aurora
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Universitario de Vinto

Aurora vs Universitario de Vinto

Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 3, Universitario de Vinto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Félix Capriles, Cochabamba
Phong độ
DDDWW Aurora
LLWDL Universitario de Vinto
  1. 4' 0-1 D. Camacho · A. Llano
  2. 17' Jair Reinoso
  3. 18' Jair Reinoso
  4. 29' E. Mendoza S. Guzmán
  5. 30' Ó. Vaca R. Barboza
  6. 30' D. Giménez P. Laredo
  7. HT0-1
  8. 53' 0-2 E. Mendoza · R. Castro
  9. 56' Raúl Castro
  10. 62' G. Montaño A. Flores
  11. 65' C. Ribera D. Camacho
  12. 65' J. Mercado J. Calicho
  13. 66' Darío Torrico · J. Torrico 1-2
  14. 74' Tommy Tobar
  15. 77' O. Blanco D. Robles
  16. 80' M. Núñez R. Castro
  17. 90'+4 Cristian Enciso
  18. 90'+6 Cristian Enciso
  19. 90' Tommy Tobar
  20. 90' Tommy Tobar
  21. FT1-2

Đội hình

Aurora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Órteman
  1. 99D. Akólogo 7.9
  2. 6C. Sejas 6.6
  3. 24D. Robles ▼ 77' 6.3
  4. 33C. Enciso 6.9
  5. 3R. Barboza ▼ 30' 6.3
  6. 27A. Flores ▼ 62' 6.9
  7. 26Didí Torrico 7.3
  8. 8Darío Torrico 7.9
  9. 10J. Torrico 7.6
  10. 9R. Simisterra
  11. 18J. Reinoso 3.0

Dự bị 11

  1. 28Ó. Vaca ▲ 30' 6.9
  2. 19G. Montaño ▲ 62' 7.3
  3. 7O. Blanco ▲ 77' 6.7
  4. 2M. Cabral
  5. 40J. Terrázas
  6. 21R. Ballivián
  7. 11A. Bustamante
  8. 20A. Sánchez
  9. 77Serginho
  10. 31E. Michelli
  11. 16Y. Martínez
Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Godoy
  1. 12G. Almada 6.6
  2. 30P. Laredo ▼ 30' 6.6
  3. 15P. Alcocer 7.0
  4. 2J. Vila 7.0
  5. 77S. Guzmán ▼ 29' 6.3
  6. 17R. Rocabado 7.2
  7. 10R. Castro ▼ 80' 7.2
  8. 8D. Camacho ▼ 65' 7.5
  9. 24A. Llano 7.9
  10. 9T. Tobar 7.2
  11. 22J. Calicho ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 47E. Mendoza ▲ 29' 7.7
  2. 6D. Giménez ▲ 30' 6.2
  3. 25C. Ribera ▲ 65' 6.7
  4. 14J. Mercado ▲ 65' 6.7
  5. 7M. Núñez ▲ 80' 6.9
  6. 5G. Cuellar
  7. 23Y. Vallejos
  8. 29A. Vaca
  9. 40P. García
  10. 28J. Pinto
  11. 55S. Gandarillas
  12. 27J. Cuellar

Thống kê

116
421
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm16
1Trúng đích11
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
8Cứu thua0
353Chuyền bóng389
292Chuyền chính xác328
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

44Trận đấu45
69Ghi được52
58Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu