Universitario de Vinto vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-2 Aurora tại Primera División, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 3, hòa 3, Aurora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- DDDWW Aurora
- -5' Denilzon Ramallo
- 9' 0-1 G. Montaño
- 31' Jair Reinoso
- 37' R. Castro 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Darío Torrico ▼ O. Blanco
- 46' ▲ C. Sejas ▼ Y. Martínez
- 52' 1-2 Darío Torrico · J. Torrico
- 56' ▲ J. Calicho ▼ D. Camacho
- 57' T. Tobar · A. Llano 2-2
- 64' Josué Rivas
- 65' ▲ J. Magallanes ▼ S. Guzmán
- 65' ▲ J. Pinto ▼ D. Ramallo
- 70' Joel Calicho
- 71' ▲ Serginho ▼ N. Amarilla
- 76' ▲ J. Cuellar ▼ J. Rivas
- 76' ▲ P. Laredo ▼ M. Núñez
- 81' ▲ R. Ballivián ▼ M. Alaníz
- 85' Luis Barboza
- 90'+2 ▲ M. Cabral ▼ R. Barbosa
- FT2-2
Đội hình
- 12G. Almada 6.2
- 49J. Rivas ▼ 76' 6.2
- 26J. Lencinas 6.3
- 6D. Giménez 6.9
- 77S. Guzmán ▼ 65' 6.3
- 10R. Castro ⚽ 7.9
- 29D. Ramallo ▼ 65' 6.3
- 7M. Núñez ▼ 76' 6.9
- 8D. Camacho ▼ 56' 6.6
- 24A. Llano ⇢ 7.6
- 9T. Tobar ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 22J. Calicho ▲ 56' 6.7
- 38J. Magallanes ▲ 65' 6.9
- 28J. Pinto ▲ 65' 6.2
- 27J. Cuellar ▲ 76' 6.9
- 30P. Laredo ▲ 76' 6.9
- 4I. Vidaurre
- 19J. Alipaz
- 18R. Monteiro
- 15P. Alcocer
- 17R. Rocabado
- 40P. García
- 20P. Luján
- 99D. Akólogo 6.7
- 19G. Montaño ⚽ 7.0
- 24D. Robles 6.6
- 3R. Barbosa ▼ 90' 6.0
- 10J. Torrico ⇢ 6.9
- 18J. Reinoso 6.2
- 50M. Alaníz ▼ 81' 7.2
- 16Y. Martínez ▼ 46' 6.7
- 26Didí Torrico 6.5
- 29N. Amarilla ▼ 71' 6.3
- 7O. Blanco ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 8Darío Torrico ⚽ ▲ 46' 7.3
- 6C. Sejas ▲ 46' 6.7
- 77Serginho ▲ 71' 6.6
- 21R. Ballivián ▲ 81' 6.2
- 2M. Cabral ▲ 90'
- 27A. Flores
- 11A. Bustamante
- 20A. Sánchez
- 28Ó. Vaca
- 12L. Cárdenas
- 32M. Silvero
Thống kê
03⚑5
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm4
4Trúng đích3
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
383Chuyền bóng338
290Chuyền chính xác243
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu44
52Ghi được69
62Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30