Aurora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Universitario de Vinto

Aurora vs Universitario de Vinto

Tỷ số chung cuộc: Aurora 0-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 3, hòa 3, Universitario de Vinto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Félix Capriles, Cochabamba
Phong độ
DDDWW Aurora
LWDLL Universitario de Vinto
  1. 32' Didi Torrico
  2. 35' Victor Abrego
  3. 42' Julio Vila
  4. HT0-0
  5. 46' R. Ramallo C. Sejas
  6. 46' A. Sánchez N. Amarilla
  7. 46' E. Cano J. Alipaz
  8. 52' Serginho
  9. 52' Daniel Camacho
  10. 55' Rodrigo Ramallo
  11. 57' Rafinha A. Llano
  12. 58' W. Álvarez V. Abrego
  13. 58' R. Vargas D. Camacho
  14. 59' Juan Carlos Zampiery
  15. 69' Darío Torrico J. Reinoso
  16. 75' C. Ribera J. Calicho
  17. 86' Rodrigo Vargas
  18. 88' Y. Vallejos Serginho
  19. 89' 0-1 Rafinha · W. Álvarez
  20. 90'+4 Rodrigo Ramallo
  21. FT0-1

Đội hình

Aurora Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Pérez
  1. 99D. Akologo 7.3
  2. 21R. Ballivian 7.3
  3. 29N. Amarilla ▼ 46' 6.6
  4. 3L. Barboza 6.6
  5. 15S. Zaracho 7.3
  6. 26Didí Torrico 5.7
  7. 24C. Sejas ▼ 46' 6.9
  8. 10J. Torrico 7.5
  9. 70Serginho ▼ 88' 7.7
  10. 18J. Reinoso ▼ 69' 6.7
  11. 7O. Blanco 6.9

Dự bị 12

  1. 8R. Ramallo ▲ 46' 7.2
  2. 20A. Sánchez ▲ 46' 6.5
  3. 30Darío Torrico ▲ 69' 6.5
  4. 32Y. Vallejos ▲ 88' 6.3
  5. 89I. Huayhuata
  6. 12L. Cárdenas
  7. 33A. Cousillas
  8. 28O. Vaca
  9. 22N. Taboada
  10. 5F. Aguilar
  11. 14B. Aranibar
  12. 27A. Flores
Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Godoy
  1. 1R. Olivares 7.5
  2. 14J. Zampiery 6.6
  3. 26J. Lencinas 7.2
  4. 2J. Vila 6.9
  5. 3D. Giménez 7.2
  6. 10R. Castro 7.3
  7. 11V. Abrego ▼ 58' 6.5
  8. 98D. Camacho ▼ 58' 6.9
  9. 22J. Calicho ▼ 75' 7.3
  10. 32J. Alipaz ▼ 46' 6.5
  11. 24A. Llano ▼ 57' 6.0

Dự bị 12

  1. 20E. Cano ▲ 46' 6.9
  2. 91Rafinha ▲ 57' 7.0
  3. 19W. Álvarez ▲ 58' 6.9
  4. 7R. Vargas ▲ 58' 6.3
  5. 21C. Ribera ▲ 75' 6.3
  6. 9R. Monteiro
  7. 30P. Laredo
  8. 12G. Almada
  9. 38J. Magallanes
  10. 27D. Navarro
  11. 4I. Vidaurre
  12. 8R. Mamani

Thống kê

129
650
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
3Trúng đích7
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị3
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
251Chuyền bóng400
202Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

45Trận đấu44
61Ghi được50
43Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu