Universitario de Vinto
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Aurora

Universitario de Vinto vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 1-2 Aurora tại Primera División, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 3, hòa 3, Aurora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Félix Capriles, Cochabamba
Phong độ
LWDLL Universitario de Vinto
DDDWW Aurora
  1. 26' D. A. Camacho Almanza11m 1-0
  2. 37' Tommy Tobar
  3. 39' Alfredo Amarilla
  4. HT1-0
  5. 46' A. Fernandez A. Rey
  6. 48' Joaquín Lencinas
  7. 64' Adriel Fernandez
  8. 73' G. Cuellar J. Alipaz
  9. 75' M. Nunez T. Tobar
  10. 75' 1-1 I. Huayhuata11m
  11. 80' Raúl Castro
  12. 80' Amilcar Sanchez
  13. 89' J. Magallanes D. A. Camacho Almanza
  14. 89' B. Aranibar A. Sanchez
  15. 90'+3 David Akologo
  16. 90' P. Lujan R. Castro
  17. 90'+1 L. Viviani S. Rojas
  18. 90' J. Berrios M. Gonzales
  19. 90' 1-2 A. Fernandez · A. Terrazas
  20. FT1-2

Đội hình

Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thiago Leitão Polieri
  1. 12J. Vera 6.9
  2. 34A. Jara 7.3
  3. 26J. Lencinas 5.6
  4. 6D. Gimenez 6.7
  5. 8D. A. Camacho Almanza ▼ 89' 7.0
  6. 10R. Castro ▼ 90' 6.9
  7. 19J. Alipaz ▼ 73' 7.3
  8. 22J. Calicho 6.3
  9. 11J. Cuellar 6.9
  10. 70Esdras Mendoza 7.2
  11. 9T. Tobar ▼ 75' 6.6

Dự bị 12

  1. 1J. Gutierrez
  2. 17J. Lazarte
  3. 23C. Pessoa
  4. 2D. Valda
  5. 47D. Callau
  6. 77E. Cano
  7. 21G. Cuellar ▲ 73' 6.3
  8. 20P. Lujan ▲ 90' 6.5
  9. 38J. Magallanes ▲ 89' 6.2
  10. 28Jose Pinto
  11. 32J. Vera 6.9
  12. 7M. Nunez ▲ 75' 6.9
Aurora Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Quiruchi
  1. 99D. Akologo 7.2
  2. 30M. Gonzales ▼ 90' 6.9
  3. 7I. Huayhuata 7.5
  4. 2A. Rey ▼ 46' 6.6
  5. 12J. Torrico 6.6
  6. 5A. Amarilla 7.2
  7. 6C. Sejas 7.0
  8. 69A. Terrazas 7.9
  9. 20A. Sanchez ▼ 89' 6.9
  10. 26D. Torrico 7.0
  11. 22S. Rojas ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 13L. Cardenas
  2. 3O. Vaca
  3. 14B. Aranibar ▲ 89' 6.5
  4. 15L. Viviani ▲ 90'
  5. 16I. Vidaurre
  6. 23A. Fernandez ▲ 46' 7.7
  7. 50C. Abastoflor
  8. 27A. Flores
  9. 48J. Berrios ▲ 90' 6.6

Thống kê

125
730
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm18
4Trúng đích6
7Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
5Phạt góc7
0Việt vị5
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
298Chuyền bóng366
237Chuyền chính xác310
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
65Ghi được88
92Thủng lưới109
1.23Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn40
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu