Aurora vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Aurora 2-3 Independiente Petrolero tại Primera División, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 4, hòa 2, Independiente Petrolero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 24
- Phong độ
- WDDDW Aurora
- WLWLL Independiente Petrolero
- 37' Marcelo Gonzales
- 38' Marcelo Gonzales
- 40' H. Sanchez · A. Fernandez 1-0
- 45'+2 Didi Torrico
- HT1-0
- 46' ▲ R. Ballivian ▼ J. Verdun
- 46' ▲ A. Medina ▼ G. Cristaldo
- 46' ▲ A. Mercado ▼ Willie
- 54' ▲ G. Justiniano ▼ I. Vidaurre
- 64' ▲ Wesley ▼ A. Fernandez
- 67' Wesley · A. Amarilla 2-0
- 75' ▲ D. Morales ▼
- 77' Yesit Martínez
- 80' Alan Mercado
- 80' 2-1 A. Mercado · A. Rivera
- 84' ▲ A. Sanchez ▼ A. Terrazas
- 84' ▲ O. Blanco ▼ A. Amarilla
- 86' ▲ R. Zamora ▼ C. Vedia
- 90'+6 David Morales
- 90' 2-2 D. Villalba · D. Morales
- 90' 2-3 D. Villalba · D. Morales
- FT2-3
Đội hình
- 99D. Akologo 6.5
- 26D. Torrico 6.2
- 52H. Sanchez ⚽ 7.6
- 16I. Vidaurre ▼ 54' 6.6
- 69A. Terrazas ▼ 84' 7.2
- 6C. Sejas 7.0
- 5A. Amarilla ⇢ ▼ 84' 8.2
- 12J. Torrico 7.9
- 23A. Fernandez ⇢ ▼ 64' 7.6
- 30M. Gonzales 5.5
- 10J. Verdun ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 1J. Terrazas
- 21R. Ballivian ▲ 46' 6.6
- 35G. Justiniano ▲ 54' 6.2
- 48J. Berrios
- 3O. Vaca
- 14B. Aranibar
- 27A. Flores
- 7I. Huayhuata
- 20A. Sanchez ▲ 84' 6.5
- 9O. Blanco ▲ 84' 6.6
- 29Wesley ⚽ ▲ 64' 7.3
- 22S. Rojas
- 23E. Arauz 8.5
- 6A. Rivera ⇢ 7.2
- 9D. Villalba ⚽2 8.2
- 27D. Navarro 6.6
- 24C. Vedia ▼ 86' 6.3
- 19G. Cristaldo ▼ 46' 6.6
- 94D. Aguilera 6.3
- 16Y. Martinez 7.0
- 7R. Cardozo 7.2
- 2R. Avila 7.0
- 93Willie ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 12H. Cardozo
- 39P. Grass
- 3W. Soleto
- 68D. Morales ▲ 75' 7.0
- 21N. Arteaga
- 29A. Medina ▲ 46' 6.7
- 20A. Mercado ⚽ ▲ 46' 7.9
- 77R. Zamora ▲ 86' 6.3
Thống kê
11⚑4
⚑130
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm13
11Trúng đích7
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua9
339Chuyền bóng445
280Chuyền chính xác379
83%Chính xác chuyền85%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu46
88Ghi được78
109Thủng lưới94
1.66Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới7
40Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai49