Aurora vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Aurora 2-3 Independiente Petrolero tại Primera División, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 4, hòa 3, Independiente Petrolero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DDDWW Aurora
- WLWLL Independiente Petrolero
- -5' Francisco Gatti
- 8' Wilfredo Soleto
- 32' Luis Barboza
- 34' M. Alaníz · J. Reinoso 1-0
- 41' 1-1 F. Gatti · Thomaz Santos
- HT1-1
- 46' ▲ Darío Torrico ▼ M. Cabral
- 46' ▲ A. Bustamante ▼ Serginho
- 46' ▲ A. Carabalí ▼ D. Navarro
- 46' ▲ Y. Suarez ▼ C. Vedia
- 57' Antonio Bustamante
- 59' 1-2 J. Godoy · Thomaz Santos
- 60' ▲ M. Silvero ▼ A. Bustamante
- 61' David Robles
- 65' ▲ D. Castellón ▼ D. Valda
- 67' 1-3 J. Godoy · M. Quiroga
- 73' ▲ R. Ballivián ▼ N. Amarilla
- 79' ▲ L. Hurtado ▼ F. Gatti
- 86' Miguel Quiroga
- 86' ▲ R. Ávila ▼ M. Quiroga
- 90'+8 Ariel Flores
- 90'+4 Daniel Castellón
- 90' J. Reinoso · R. Barbosa 2-3
- 120'+1 J. Reinoso11m 3-3
- 120'+2 3-4 S. Ibars11m
- 120'+3 D. Robles11m 4-4
- 120'+4 A. Carabalí11mhỏng 11m
- 120'+5 Darío Torrico11mhỏng 11m
- 120'+6 4-5 L. Hurtado11m
- 120'+7 M. Alaníz11m 5-5
- 120'+8 5-6 J. Godoy11m
- 120'+9 J. Torrico11m 6-6
- 120'+10 6-7 Thomaz Santos11m
- 120'+11 C. Sejas11mhỏng 11m
- 120'+12 6-8 W. Soleto11m
- FT2-3
Đội hình
- 99D. Akólogo 6.3
- 29N. Amarilla ▼ 73' 6.3
- 3R. Barbosa ⇢ 7.0
- 24D. Robles 6.3
- 2M. Cabral ▼ 46' 6.7
- 50M. Alaníz ⚽ 8.7
- 6C. Sejas 6.2
- 27A. Flores 6.5
- 77Serginho ▼ 46' 7.2
- 18J. Reinoso ⚽ ⇢ 8.3
- 10J. Torrico 7.6
Dự bị 12
- 8Darío Torrico ▲ 46' 6.6
- 11A. Bustamante ▲ 46' 6.2
- 32M. Silvero ▲ 60' 7.0
- 21R. Ballivián ▲ 73' 6.9
- 26Didí Torrico ▲ 46' 6.6
- 20A. Sánchez
- 39L. Zeballos
- 16Y. Martínez
- 28Ó. Vaca
- 19G. Montaño
- 12L. Cárdenas
- 5F. Aguilar
- 23E. Arauz 8.2
- 50D. Vargas 6.7
- 29S. Ibars 7.0
- 3W. Soleto 6.9
- 22D. Valda ▼ 65' 6.9
- 27D. Navarro ▼ 46' 6.9
- 8M. Quiroga ⇢ ▼ 86' 7.2
- 24C. Vedia ▼ 46' 6.7
- 33F. Gatti ⚽ ▼ 79' 7.2
- 11J. Godoy ⚽2 9.2
- 10Thomaz Santos ⇢2 8.3
Dự bị 10
- 9A. Carabalí ▲ 46' 6.9
- 60Y. Suarez ▲ 46' 6.7
- 25D. Castellón ▲ 65' 6.2
- 20L. Hurtado ▲ 79' 6.7
- 4R. Ávila ▲ 86' 6.3
- 12G. Salvatierra
- 66R. Ardaya
- 19A. Medina
- 7J. Cristaldo
- 26J. Peterito
Thống kê
04⚑4
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm14
8Trúng đích6
9Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua6
426Chuyền bóng293
346Chuyền chính xác203
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu42
69Ghi được65
58Thủng lưới79
1.57Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai35