Independiente Petrolero vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 0-1 Aurora tại Primera División, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 3, hòa 2, Aurora thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLWLL Independiente Petrolero
- WDDDW Aurora
- 30' Oswaldo Blanco
- HT0-0
- 46' ▲ Darío Torrico ▼ A. Bustamante
- 46' ▲ Serginho ▼ O. Blanco
- 65' ▲ Y. Suarez ▼ C. Vedia
- 66' ▲ D. Navarro ▼ R. Ávila
- 78' ▲ F. Gatti ▼ M. Quiroga
- 78' ▲ J. Cristaldo ▼ J. Godoy
- 79' ▲ A. Medina ▼ Thomaz Santos
- 88' ▲ L. Zeballos ▼ E. Troncoso
- 88' ▲ F. Aguilar ▼ R. Ballivián
- 90' 0-1 Serginho · M. Alaníz
- FT0-1
Đội hình
- 23E. Arauz 6.6
- 22D. Valda 6.7
- 50D. Vargas 6.3
- 5E. Díaz 6.3
- 4R. Ávila ▼ 66' 6.5
- 24C. Vedia ▼ 65' 6.3
- 9A. Carabalí 6.3
- 29S. Ibars 6.9
- 8M. Quiroga ▼ 78' 6.9
- 11J. Godoy ▼ 78' 6.9
- 10Thomaz Santos ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 60Y. Suarez ▲ 65'
- 27D. Navarro ▲ 66'
- 33F. Gatti ▲ 78'
- 7J. Cristaldo ▲ 78'
- 19A. Medina ▲ 79'
- 20L. Hurtado
- 3W. Soleto
- 25D. Castellón
- 12G. Salvatierra
- 35E. Claros
- 6J. Cartagena
- 26J. Peterito
- 99D. Akólogo 7.0
- 29N. Amarilla 6.9
- 3R. Barbosa 6.3
- 4E. Troncoso ▼ 88' 6.9
- 21R. Ballivián ▼ 88' 6.9
- 50M. Alaníz 7.0
- 6C. Sejas 6.6
- 11A. Bustamante ▼ 46' 6.9
- 7O. Blanco ▼ 46' 6.3
- 18J. Reinoso 6.3
- 10J. Torrico 6.3
Dự bị 12
- 8Darío Torrico ▲ 46'
- 77Serginho ▲ 46'
- 39L. Zeballos ▲ 88'
- 5F. Aguilar ▲ 88'
- 28Ó. Vaca
- 20A. Sánchez
- 26Didí Torrico ▲ 46'
- 19G. Montaño
- 12L. Cárdenas
- 27A. Flores
- 16Y. Martínez
- 32M. Silvero
Thống kê
00⚑7
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm0
3Trúng đích0
3Chệch đích0
3Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
135Chuyền bóng175
93Chuyền chính xác129
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
42Trận đấu44
65Ghi được69
79Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30