Independiente Petrolero vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 2-4 Aurora tại Primera División, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 3, hòa 2, Aurora thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- WLWLL Independiente Petrolero
- WDDDW Aurora
- 14' Ademar Rivera
- 17' 0-1 R. Ballivian · J. Torrico
- 33' Edwin Rivera
- 37' 0-2 D. Robles11m
- HT0-2
- 46' ▲ B. Ubah ▼ M. Perea
- 46' ▲ D. Castellon ▼ A. Rivera
- 46' ▲ A. Flores ▼ C. Sejas
- 49' B. Ubah · Thomaz 1-2
- 52' 1-3 R. Escobar · J. Torrico
- 55' 1-4 R. Escobar
- 64' Jair Torrico
- 68' Roland Escobar
- 71' ▲ A. Mercado ▼ R. Cardozo
- 75' ▲ M. Mendoza ▼ R. Escobar
- 78' ▲ D. Navarro ▼ G. Cristaldo
- 78' ▲ M. Chajtur ▼ D. Villalba
- 79' ▲ I. Vidaurre ▼ O. Vaca
- 85' ▲ B. Aranibar ▼ A. Sanchez
- 88' B. Ubah · D. Aguilera 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1J. Morales
- 94D. Aguilera ⇢ 6.9
- 4E. Velasquez 6.3
- 17E. Rivera 6.0
- 5J. Medina 6.2
- 7R. Cardozo ▼ 71' 6.9
- 6A. Rivera ▼ 46' 6.3
- 19G. Cristaldo ▼ 78' 6.9
- 28M. Perea ▼ 46' 6.3
- 9D. Villalba ▼ 78' 6.9
- 10Thomaz ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 24C. Vedia
- 39P. Grass
- 93Willie
- 91B. Ubah ⚽2 ▲ 46' 8.5
- 18J. Apaza
- 13D. Arando
- 25D. Castellon ▲ 46' 6.5
- 20A. Mercado ▲ 71' 6.7
- 27D. Navarro ▲ 78' 6.6
- 40M. Chajtur ▲ 78' 6.7
- 23E. Arauz
- 29A. Medina
- 13L. Cardenas 6.7
- 30M. Gonzales 6.7
- 24D. Robles ⚽ 7.3
- 33C. Enciso 6.6
- 3O. Vaca ▼ 79' 6.9
- 26D. Torrico 7.0
- 21R. Ballivian ⚽ 7.2
- 20A. Sanchez ▼ 85' 6.7
- 6C. Sejas ▼ 46' 6.3
- 12J. Torrico ⇢2 8.2
- 9R. Escobar ⚽2 ▼ 75' 8.5
Dự bị 11
- 14B. Aranibar ▲ 85' 6.6
- 7M. Mendoza ▲ 75' 6.3
- 22S. Rojas
- 2A. Rey
- 15L. Viviani
- 1J. Terrazas
- 99D. Akologo
- 4E. Troncoso Caiti
- 16I. Vidaurre ▲ 79' 6.9
- 27A. Flores ▲ 46' 6.5
- 5A. Amarilla
Thống kê
02⚑9
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm17
4Trúng đích7
11Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
435Chuyền bóng248
354Chuyền chính xác169
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
78Ghi được88
94Thủng lưới109
1.7Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn40
49Hiệp hai43