Real Tomayapo vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 3-2 Guabirá tại Primera División, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 1, Guabirá thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- WDLLD Guabirá
- 17' D. Perez · R. Lima 1-0
- 42' R. Lima
- 45'+3 M. G. Barbery Gil
- HT1-0
- 52' Neto Acara
- 59' M. G. Barbery Gil · R. Lima 2-0
- 61' ▲ H. Sanchez ▼ C. P. Arano
- 62' 2-1 M. Villarroel
- 64' 2-2 D. Robles · C. Anez
- 66' C. Anez
- 66' ▲ J. Castillo ▼ R. Lima
- 66' ▲ F. Gatti ▼ D. Pinto
- 69' D. Ramallo
- 69' M. Aviles
- 71' ▲ J. Mamani ▼ D. Ramallo
- 78' ▲ J. Orellana ▼ M. Aviles
- 78' ▲ A. Cordoba ▼ L. Vera
- 83' ▲ G. Rodriguez ▼ M. Villarroel
- 83' ▲ T. Chavez ▼ D. Da Silva
- 87' J. Orellana
- 87' T. Chavez
- 90'+2 J. Cuellar
- 90'+4 S. Gil
- 90'+6 G. Rodriguez
- 90'+7 D. Robles
- 90'+7 ▲ A. Pena ▼ C. Anez
- 90' L. Corulo11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Arauz
- 2L. Vera ▼ 78'
- 5L. Corulo
- 22D. Ramallo ▼ 71'
- 17M. Bejarano
- 7M. Aviles ▼ 78'
- 38S. Cuiza
- 31M. G. Barbery Gil
- 19D. Pinto ▼ 66'
- 9D. Perez
- 6R. Lima ▼ 66'
Dự bị 12
- 25A. Arancibia
- 33K. Mamani
- 15J. Orellana ▲ 78'
- 35J. Castillo ▲ 66'
- 26J. Choquetanga
- 42Y. Espindola
- 11L. Figueroa
- 55F. Gatti ▲ 66'
- 8J. Mamani ▲ 71'
- 4G. Vaca
- 28A. Cordoba ▲ 78'
- 30J. Montano Hilton
- 25J. Cuellar
- 97S. Gil
- 24D. Robles
- 21M. Portillo
- 29N. Masskooni
- 8C. P. Arano ▼ 61'
- 77Thiago Ribeiro
- 6C. Anez ▼ 90'
- 35D. Da Silva ▼ 83'
- 50Neto Acara
- 27M. Villarroel ▼ 83'
Dự bị 11
- 12M. Ferrel
- 2J. Barro
- 9G. Rodriguez ▲ 83'
- 10H. Sanchez ▲ 61'
- 14J. Parada
- 18A. Pena ▲ 90'
- 19J. Velasco
- 23L. Vargas
- 32G. Olguin
- 37T. Chavez ▲ 83'
- 5A. Moreno
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
63Ghi được91
100Thủng lưới103
1.37Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn38
35Hiệp hai61