Real Tomayapo vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 2-1 Guabirá tại Primera División, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 1, Guabirá thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- WDLLD Guabirá
- 2' 0-1 G. Peredo · A. Melean
- 20' Juan Orellana
- 40' Milciades Portillo
- 40' ▲ L. Hurtado ▼ R. Vásquez
- 43' Fran Supayabe Alpiri
- HT0-1
- 46' ▲ L. Figueroa ▼ S. Villamíl
- 46' ▲ S. Sandoval ▼ M. Barbery
- 47' Luis Hurtado
- 54' S. Sandoval · L. Corulo 1-1
- 60' ▲ A. Quintana ▼ E. Japa
- 60' ▲ Pedro Augusto ▼ A. Melean
- 61' ▲ M. Tomianovic ▼ O. Becerra
- 65' Julio Herrera
- 78' ▲ P. Arano ▼ M. Noble
- 84' ▲ J. Montenegro ▼ L. Hurtado
- 84' ▲ S. Arce ▼ G. Peredo
- 85' Alejandro Gabriel Quintana
- 89' L. Figueroa · M. Avilés 2-1
- 90'+2 ▲ J. Carrasco ▼ M. Avilés
- FT2-1
Đội hình
- 23P. Galindo 7.0
- 38S. Cuiza 6.9
- 5L. Corulo ⇢ 7.5
- 2J. Rioja 6.9
- 15J. Orellana 7.3
- 7M. Avilés ⇢ ▼ 90' 7.5
- 31M. Barbery ▼ 46' 7.3
- 6S. Villamíl ▼ 46' 6.6
- 21M. Noble ▼ 78' 7.3
- 29A. Graneros 7.2
- 9O. Becerra ▼ 61' 7.0
Dự bị 12
- 17L. Figueroa ⚽ ▲ 46' 7.2
- 24S. Sandoval ⚽ ▲ 46' 7.2
- 12M. Tomianovic ▲ 61' 6.9
- 8P. Arano ▲ 78' 6.7
- 3J. Carrasco ▲ 90'
- 30J. Villamíl
- 25Á. Arancibia
- 10L. Maygua
- 22A. Alcaraz
- 19D. Pinto
- 33K. Mamani
- 37M. Cardan
- 12M. Ferrel 6.7
- 3F. Supayabe 6.9
- 21M. Portillo 6.7
- 6L. Zazpe 6.9
- 19J. Velasco 6.6
- 8A. Melean ⇢ ▼ 60' 7.3
- 14J. Herrera 6.9
- 30R. Vásquez ▼ 40' 6.7
- 23J. Lovera 6.9
- 9E. Japa ▼ 60' 6.9
- 7G. Peredo ⚽ ▼ 84' 7.9
Dự bị 11
- 33L. Hurtado ▲ 40' 6.7
- 27A. Quintana ▲ 60' 6.9
- 99Pedro Augusto ▲ 60' 6.6
- 20J. Montenegro ▲ 84' 6.7
- 26S. Arce ▲ 84' 6.3
- 16R. Montero
- 4D. Roca
- 95N. Orozco
- 2D. Hurtado
- 25J. Cuéllar
- 15R. Morales
Thống kê
01⚑11
⚑540
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm17
6Trúng đích4
9Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn5
11Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
399Chuyền bóng243
322Chuyền chính xác161
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu38
54Ghi được48
64Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai27