Guabirá vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 1, Real Tomayapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- WDLLD Guabirá
- DWWLL Real Tomayapo
- 36' B. Fernandez
- 42' L. Corulo
- 45'+1 M. Aviles
- 45' F. Veloso · H. Sanchez 1-0
- HT1-0
- 55' F. Veloso
- 61' ▲ R. Lima ▼ T. Minda
- 61' ▲ D. Perez ▼ J. Orellana
- 61' ▲ E. Carabali ▼ M. Aviles
- 66' ▲ J. Parada ▼ H. Sanchez
- 66' ▲ C. Barco ▼ F. Gatti
- 70' ▲ D. Pinto ▼ B. Fernandez
- 75' F. Veloso
- 76' D. Torrez
- 80' ▲ L. Vargas ▼ C. P. Arano
- 80' ▲ T. Chavez ▼ Y. Baigorria
- 83' ▲ J. Yarvi ▼ D. Torrez
- 88' ▲ R. Montero ▼ Rafinha
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Ferrel
- 21M. Portillo
- 30F. Gatti▼ 66'
- 6C. Anez
- 15Rafinha▼ 88'
- 8C. P. Arano▼ 80'
- 4G. Vaca
- 10H. Sanchez▼ 66'
- 28Y. Baigorria▼ 80'
- 77Thiago Ribeiro
- 9F. Veloso
Dự bị 12
- 13R. D. Coronado Corcuy
- 7G. Peredo
- 11S. Melgar
- 14J. Parada▲ 66'
- 16R. Montero▲ 88'
- 17C. Barco▲ 66'
- 19S. Paiva
- 22L. Casavieja
- 23L. Vargas▲ 80'
- 27M. Villarroel
- 29N. Masskooni
- 37T. Chavez▲ 80'
- 1G. Arauz
- 17M. Bejarano
- 5L. Corulo
- 48D. Torrez▼ 83'
- 15J. Orellana▼ 61'
- 7M. Aviles▼ 61'
- 27O. Siles
- 31M. G. Barbery Gil
- 22D. Ramallo
- 29B. Fernandez▼ 70'
- 77T. Minda▼ 61'
Dự bị 9
- 20F. Aguilar
- 6R. Lima▲ 61'
- 33K. Mamani
- 37J. Yarvi▲ 83'
- 19D. Pinto▲ 70'
- 9D. Perez▲ 61'
- 25A. Arancibia
- 18E. Carabali▲ 61'
- 35J. Castillo
Thống kê
10
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
91Ghi được63
103Thủng lưới100
1.82Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai35