Guabirá vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 1, Real Tomayapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- WDLLD Guabirá
- DWWLL Real Tomayapo
- 12' Jeffinho
- 32' S. Villamil
- 42' Thiago
- HT0-0
- 46' ▲ H. Salvatierra ▼ S. Navarro
- 46' ▲ F. Abastoflor ▼ G. Peredo
- 53' ▲ Padu ▼ B. Miranda
- 61' S. Echeverria
- 62' ▲ C. Abastoflor ▼ A. Melean
- 70' ▲ L. Alí ▼ Jeffinho
- 75' S. Echeverria
- 75' S. Echeverria
- 79' Padu
- 81' H. Salvatierra
- 82' F. Supayabe
- 83' ▲ M. Noble ▼ S. Galindo
- 89' M. Hernandez
- 90' ▲ J. Ibáñez ▼ I. Huayhuata
- 90'+4 F. Abastoflor · R. Ruiz Díaz 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25J. Cuellar
- 21I. Huayhuata ▼ 90'
- 4S. Echeverría
- 8A. Melean ▼ 62'
- 3F. Supayabe
- 16C. Chore
- 32S. Navarro ▼ 46'
- 50M. Alaníz
- 22B. Miranda ▼ 53'
- 42R. Ruiz Díaz
- 7G. Peredo ▼ 46'
Dự bị 12
- 13H. Salvatierra ▲ 46'
- 17F. Abastoflor ▲ 46'
- 11Padu ▲ 53'
- 30C. Abastoflor ▲ 62'
- 15J. Ibáñez ▲ 90'
- 1E. Arauz
- 18J. González
- 6S. Gallegos
- 27L. Gómez
- 2M. Cabral
- 29B. Egüez
- 26C. Fernández
- 23Pedro Galindo
- 5L. Corulo
- 33K. Mamani
- 10S. Galindo ▼ 83'
- 7Thiago Ribeiro
- 2J. Rioja
- 6S. Villamíl
- 11M. Hernández
- 32R. Méndez
- 29M. Graneros
- 17Jeffinho ▼ 70'
Dự bị 11
- 18L. Alí ▲ 70'
- 21M. Noble ▲ 83'
- 8L. Justiniano
- 34M. Cardan
- 9Y. Vallejos
- 20S. Cuiza
- 12R. Cabrera
- 1S. Angulo
- 22P. Azogue
- 19Hallysson Padilha
- 13J. Ibáñez ▲ 90'
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
42Trận đấu43
44Ghi được43
57Thủng lưới47
1.05Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai26