Real Tomayapo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Guabirá

Real Tomayapo vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 2-0 Guabirá tại Primera División, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 3, hòa 1, Guabirá thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio IV Centenario, Tarija
Phong độ
DWWLL Real Tomayapo
WDLLD Guabirá
  1. 35' Mauricio Chajtur
  2. 45'+4 Alejandro Gabriel Quintana
  3. 45' Fran Supayabe Alpiri
  4. 45'+2 J. Orozco C. Monges
  5. 45' L. Corulo11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' J. Velasco R. Gil
  8. 46' A. Melean Sergio Llamas
  9. 49' Jefinho
  10. 56' M. Noble Jeffinho
  11. 56' L. Maygua S. Villamíl
  12. 56' O. Ribera K. Mamani
  13. 71' J. Rioja P. Azogue
  14. 71' J. Vogliotti M. Chajtur
  15. 72' Alejandro Melean
  16. 72' C. Abastoflor M. Gómez
  17. 74' Jorge Eduardo Lovera
  18. 84' B. Egüez J. Lovera
  19. 90'+3 Pedro Galindo
  20. 90'+4 M. Graneros 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Real Tomayapo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David González
  1. 23Pedro Galindo
  2. 33K. Mamani▼ 56'
  3. 5L. Corulo
  4. 19Hallysson Padilha
  5. 15J. Orellana
  6. 7Thiago Ribeiro
  7. 22P. Azogue▼ 71'
  8. 29M. Graneros
  9. 6S. Villamíl▼ 56'
  10. 17Jeffinho▼ 56'
  11. 24C. Monges▼ 45'

Dự bị 11

  1. 9J. Orozco▲ 45'
  2. 21M. Noble▲ 56'
  3. 28L. Maygua▲ 56'
  4. 12O. Ribera▲ 56'
  5. 2J. Rioja▲ 71'
  6. 27D. Pariani
  7. 1S. Angulo
  8. 13J. Ibáñez
  9. 16R. Sagredo
  10. 26M. Barrios
  11. 4Pablo Galindo
Guabirá Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Gay
  1. 1E. Arauz
  2. 3F. Supayabe
  3. 21M. Portillo
  4. 4S. Echeverría
  5. 5R. Gil▼ 46'
  6. 7G. Peredo
  7. 23J. Lovera▼ 84'
  8. 14Sergio Llamas▼ 46'
  9. 11M. Gómez▼ 72'
  10. 40M. Chajtur▼ 71'
  11. 22A. Quintana

Dự bị 10

  1. 19J. Velasco▲ 46'
  2. 8A. Melean▲ 46'
  3. 33J. Vogliotti▲ 71'
  4. 30C. Abastoflor▲ 72'
  5. 29B. Egüez▲ 84'
  6. 15J. Ibáñez
  7. 25J. Cuellar
  8. 2M. Cabral
  9. 13H. Salvatierra
  10. 32S. Navarro

Thống kê

023
440
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm12
3Trúng đích1
4Chệch đích9
3Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
264Chuyền bóng343
67%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

43Trận đấu42
43Ghi được44
47Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu