Guabirá vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 3-0 Universitario de Vinto tại Primera División, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- LWDLL Universitario de Vinto
- 16' Rafinha · C. Anez 1-0
- 24' Rafinha · G. Peredo 2-0
- 40' ▲ J. Alipaz ▼ B. Calderon
- 40' ▲ Luciano ▼ G. Cuellar
- 43' Luciano Sanhueza
- 43' Luciano Sanhueza
- 45'+3 Nicolas Masskooni
- HT2-0
- 46' ▲ B. Cabezas ▼ J. Magallanes
- 50' G. Rodriguez · Rafinha 3-0
- 53' Rafinha
- 53' Nicolas Masskooni
- 53' Nicolas Masskooni
- 55' ▲ E. Cano ▼ D. A. Camacho Almanza
- 56' ▲ J. Barro ▼ G. Rodriguez
- 66' ▲ H. Sanchez ▼ C. Anez
- 66' ▲ C. Barco ▼ Rafinha
- 66' ▲ P. Lujan ▼ R. Castro
- 77' Sergio Gil
- 78' ▲ K. Mina ▼ Thiago Ribeiro
- 78' ▲ Neto Acara ▼ G. Peredo
- 82' Jose Vitor Trindade Neto
- 86' José Pinto
- 90'+3 Bryan Cabezas
- FT3-0
Đội hình
- 25J. Cuellar 6.9
- 97S. Gil 7.2
- 21M. Portillo 7.3
- 32G. Olguin 7.0
- 29N. Masskooni 6.2
- 6C. Anez ⇢ ▼ 66' 8.2
- 77Thiago Ribeiro ▼ 78' 7.3
- 15Rafinha ⚽2 ⇢ ▼ 66' 9.9
- 35D. Da Silva 7.5
- 9G. Rodriguez ⚽ ▼ 56' 7.2
- 7G. Peredo ⇢ ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 12M. Ferrel
- 2J. Barro ▲ 56' 6.3
- 5A. Moreno
- 10H. Sanchez ▲ 66' 6.9
- 14J. Parada
- 17C. Barco ▲ 66' 6.5
- 23L. Vargas
- 26O. Saucedo
- 27M. Villarroel
- 28Y. Baigorria
- 45K. Mina ▲ 78' 7.0
- 50Neto Acara ▲ 78' 6.3
- 12J. Vera 6.2
- 2D. Valda 6.5
- 27B. Calderon ▼ 40' 6.3
- 6D. Gimenez 6.3
- 28Jose Pinto 6.6
- 22J. Calicho 6.2
- 38J. Magallanes ▼ 46' 6.3
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 55' 6.2
- 10R. Castro ▼ 66' 6.5
- 11J. Cuellar 6.2
- 21G. Cuellar ▼ 40' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Gutierrez
- 16M. Morales
- 66A. Cuestas
- 25M. Rinaldi
- 47D. Callau
- 20P. Lujan ▲ 66' 6.3
- 19J. Alipaz ▲ 40' 6.6
- 17J. Lazarte
- 77E. Cano ▲ 55' 6.7
- 45Luciano ▲ 40' 3.0
- 32J. Vera 6.2
- 7B. Cabezas ▲ 46' 6.7
Thống kê
14⚑3
⚑121
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm1
5Trúng đích0
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
432Chuyền bóng302
370Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền79%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
91Ghi được65
103Thủng lưới92
1.82Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai36