Guabirá vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 3-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- LDLLW Guabirá
- DLLWD Universitario de Vinto
- 33' 0-1 D. Camacho
- 37' C. Melgar 1-1
- 44' Moisés Villarroel
- HT1-1
- 46' C. Melgar · R. Vásquez 2-1
- 55' Daniel Camacho
- 57' Alejandro Melean
- 60' ▲ E. Japa ▼ R. Vásquez
- 60' ▲ J. Montenegro ▼ J. Lovera
- 61' ▲ R. Monteiro ▼ J. Calicho
- 61' ▲ J. Mercado ▼ D. Camacho
- 72' Alejandro Gabriel Quintana
- 72' ▲ P. Laredo ▼ I. Huayhuata
- 77' J. Montenegro · S. Arce 3-1
- 81' Raúl Castro
- 84' ▲ R. Morales ▼ S. Arce
- 88' ▲ E. Cano ▼ M. Núñez
- 89' ▲ L. Arana ▼ R. Rocabado
- 90' Diago Giménez
- 90'+2 ▲ J. Vogliotti ▼ M. Villarroel
- FT3-1
Đội hình
- 12M. Ferrel 7.6
- 8A. Melean 7.2
- 21M. Portillo 7.3
- 6L. Zazpe 7.3
- 19J. Velasco 7.3
- 26S. Arce ⇢ ▼ 84' 6.9
- 14M. Villarroel ▼ 90' 7.6
- 23J. Lovera ▼ 60' 6.2
- 30R. Vásquez ⇢ ▼ 60' 7.7
- 10C. Melgar ⚽2 9.0
- 27A. Quintana 7.2
Dự bị 11
- 9E. Japa ▲ 60' 6.5
- 20J. Montenegro ⚽ ▲ 60' 7.3
- 15R. Morales ▲ 84' 6.3
- 33J. Vogliotti ▲ 90'
- 3F. Supayabe
- 16R. Montero
- 40M. Chajtur
- 17L. Figueroa
- 1J. Rojas
- 18A. Vaca
- 5R. Gil
- 1R. Olivares 8.2
- 21I. Huayhuata ▼ 72' 6.7
- 26J. Lencinas 6.3
- 6D. Giménez 6.3
- 77S. Guzmán 6.9
- 8D. Camacho ⚽ ▼ 61' 6.9
- 10R. Castro 6.3
- 22J. Calicho ▼ 61' 7.0
- 7M. Núñez ▼ 88' 7.5
- 24A. Llano 6.7
- 17R. Rocabado ▼ 89' 6.7
Dự bị 12
- 18R. Monteiro ▲ 61' 7.0
- 14J. Mercado ▲ 61' 6.9
- 30P. Laredo ▲ 72' 6.3
- 11E. Cano ▲ 88'
- 16L. Arana ▲ 89'
- 49J. Rivas
- 5G. Cuellar
- 15P. Alcocer
- 12G. Almada
- 19J. Alipaz
- 20P. Luján
- 4I. Vidaurre
Thống kê
03⚑6
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
27Dứt điểm17
12Trúng đích6
13Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm12
13Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc7
3Việt vị1
20Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
5Cứu thua11
322Chuyền bóng283
264Chuyền chính xác219
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu45
48Ghi được52
64Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai35