Universitario de Vinto vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 4-2 Guabirá tại Primera División, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 3, hòa 2, Guabirá thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- DLLDL Guabirá
- 15' 0-1 C. Anez
- 24' José Vargas
- 30' D. A. Camacho Almanza11m 1-1
- 31' Ronaldo Sánchez
- 32' J. Lencinas · M. Nunez 2-1
- 39' Diago Giménez
- HT2-1
- 46' ▲ M. Villarroel ▼ N. Masskooni
- 46' ▲ O. Saucedo ▼ Y. Baigorria
- 60' ▲ J. Magallanes ▼ C. Ribera
- 60' ▲ J. Alipaz ▼ Wagner Pinote
- 61' Raúl Castro
- 64' ▲ C. Barco ▼ L. Vargas
- 64' ▲ G. Peredo ▼ H. Sanchez
- 66' Cristian Barco
- 69' 2-2 Rafinha · S. Gil
- 76' ▲ M. Ferrel ▼ J. Cuellar
- 77' J. Alipaz 3-2
- 80' K. Aladesanmi 4-2
- 83' ▲ Jose Pinto ▼ K. Aladesanmi
- 83' ▲ S. Mendoza ▼ J. Cuellar
- 84' Daniel Camacho
- 86' Joaquín Lencinas
- 90'+5 Oscar Saucedo
- 90'+4 Manuel Ferrel
- 90'+1 ▲ P. Lujan ▼ M. Nunez
- FT4-2
Đội hình
- 12J. Vera 7.0
- 70Esdras Mendoza 8.0
- 26J. Lencinas ⚽ 7.5
- 6D. Gimenez 6.7
- 29K. Aladesanmi ⚽ ▼ 83' 7.2
- 7M. Nunez ⇢ ▼ 90' 7.7
- 10R. Castro 6.9
- 15C. Ribera ▼ 60' 6.9
- 11J. Cuellar ▼ 83' 7.0
- 8D. A. Camacho Almanza ⚽ 7.3
- 90Wagner Pinote ▼ 60'
Dự bị 12
- 38J. Magallanes ▲ 60' 6.3
- 34A. Jara
- 19J. Alipaz ⚽ ▲ 60' 6.9
- 20P. Lujan ▲ 90' 6.9
- 32J. Vera 7.0
- 9T. Tobar
- 21G. Cuellar
- 1J. Gutierrez
- 28Jose Pinto ▲ 83' 6.3
- 2D. Valda
- 80S. Mendoza ▲ 83' 6.5
- 47D. Callau
- 25J. Cuellar ▼ 83' 7.5
- 97S. Gil ⇢ 6.9
- 32G. Olguin 6.3
- 21M. Portillo 6.3
- 29N. Masskooni ▼ 46' 6.5
- 23L. Vargas ▼ 64' 6.3
- 6C. Anez ⚽ 7.3
- 10H. Sanchez ▼ 64' 6.7
- 28Y. Baigorria ▼ 46' 6.3
- 9F. Veloso 6.9
- 15Rafinha ⚽ 8.2
Dự bị 11
- 16R. Montero
- 14J. Parada
- 17C. Barco ▲ 64' 7.0
- 27M. Villarroel ▲ 46' 6.3
- 7G. Peredo ▲ 64' 6.9
- 22L. Casavieja
- 12M. Ferrel ▲ 76' 6.2
- 19S. Paiva
- 4G. Vaca
- 35D. Da Silva
- 26O. Saucedo ▲ 46' 6.0
Thống kê
04⚑7
⚑431
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm16
9Trúng đích7
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
7Phạt góc4
6Việt vị3
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
343Chuyền bóng307
279Chuyền chính xác241
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
65Ghi được91
92Thủng lưới103
1.23Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai61