Guabirá vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 4-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- LWDLL Universitario de Vinto
- 7' 0-1 T. Tobar · A. Llano
- 17' Joel Calicho
- 26' 0-2 T. Tobar · E. Mendoza
- 38' R. Vásquez · A. Quintana 1-2
- 43' Juan Mercado
- 45'+1 Jhon Velasco
- HT1-2
- 46' ▲ E. Japa ▼ M. Portillo
- 46' ▲ R. Montero ▼ J. Herrera
- 46' ▲ R. Castro ▼ D. Camacho
- 62' Esdras Mendoza
- 66' ▲ Pedro Augusto ▼ A. Quintana
- 67' ▲ P. Laredo ▼ J. Calicho
- 67' ▲ J. Cuellar ▼ R. Rocabado
- 74' ▲ R. Morales ▼ A. Melean
- 77' ▲ M. Núñez ▼ A. Llano
- 77' R. Vásquez · G. Peredo 2-2
- 81' ▲ S. Melgar ▼ G. Peredo
- 82' ▲ J. Magallanes ▼ E. Mendoza
- 86' Pedro Augusto 3-2
- 90'+5 Erick Japa
- 90'+5 Julio Vila
- 90'+3 R. Vásquez · E. Japa 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12M. Ferrel 6.6
- 3F. Supayabe 6.6
- 21M. Portillo ▼ 46' 6.6
- 6L. Zazpe 6.9
- 19J. Velasco 6.7
- 23J. Lovera 6.5
- 7G. Peredo ⇢ ▼ 81' 6.3
- 14J. Herrera ▼ 46' 6.7
- 8A. Melean ▼ 74' 6.9
- 30R. Vásquez ⚽3 9.2
- 27A. Quintana ⇢ ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 9E. Japa ▲ 46' 7.7
- 16R. Montero ▲ 46' 6.9
- 99Pedro Augusto ⚽ ▲ 66' 7.3
- 15R. Morales ▲ 74' 6.2
- 11S. Melgar ▲ 81' 6.3
- 95N. Orozco
- 25J. Cuéllar ▲ 67'
- 4D. Roca
- 2D. Hurtado
- 20J. Montenegro
- 26S. Arce
- 33L. Hurtado
- 12G. Almada 5.9
- 47E. Mendoza ⇢ ▼ 82' 7.0
- 26J. Lencinas 6.0
- 2J. Vila 6.6
- 6D. Giménez 6.5
- 22J. Calicho ▼ 67' 6.9
- 14J. Mercado 6.5
- 17R. Rocabado ▼ 67' 6.7
- 8D. Camacho ▼ 46' 6.3
- 24A. Llano ⇢ ▼ 77' 6.9
- 9T. Tobar ⚽2 7.9
Dự bị 12
- 10R. Castro ▲ 46' 6.7
- 30P. Laredo ▲ 67' 6.0
- 27J. Cuellar ▲ 67' 6.3
- 7M. Núñez ▲ 77' 6.5
- 38J. Magallanes ▲ 82' 6.7
- 20P. Luján
- 5G. Cuellar
- 40P. García
- 15P. Alcocer
- 28J. Pinto
- 19J. Alipaz
- 77S. Guzmán
Thống kê
02⚑3
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị3
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
351Chuyền bóng282
242Chuyền chính xác168
69%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu45
48Ghi được52
64Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai35