Santa Cruz vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 0-1 Guabirá tại Primera División, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 4, hòa 2, Guabirá thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 26
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- DLLDL Guabirá
- 8' Rodrigo Morales
- 16' Alejandro Melean
- 39' Alejandro Gabriel Quintana
- 40' Jhonathan Caicedo
- 44' Jefferson Ibáñez
- 45'+1 Luis Ruano
- HT0-0
- 52' Alejandro Gabriel Quintana
- 60' ▲ J. Castillo ▼ G. Mendoza
- 64' Gustavo Peredo
- 66' ▲ J. Montenegro ▼ Pedro Augusto
- 68' ▲ A. Mercado ▼ B. Moreno
- 74' ▲ J. Parada ▼ R. Morales
- 75' ▲ O. Ribera ▼ S. Navarro
- 75' ▲ G. Malgor ▼ J. Caicedo
- 80' Efmamj Jasond González
- 83' Alejandro Gabriel Quintana
- 85' 0-1 J. Herrera11m
- 88' ▲ E. Japa ▼ R. Vásquez
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Zamora 6.9
- 14J. Ibáñez 6.3
- 2L. Ruano 6.3
- 30R. Suárez 7.2
- 41S. Navarro ▼ 75' 7.0
- 37G. Mendoza ▼ 60' 6.6
- 23S. Pozo 6.6
- 10J. Caicedo ▼ 75' 7.5
- 29C. Abastoflor 7.2
- 44E. González 6.9
- 7B. Moreno ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 77J. Castillo ▲ 60' 6.7
- 18A. Mercado ▲ 68' 6.3
- 19O. Ribera ▲ 75' 6.7
- 39G. Malgor ▲ 75' 6.3
- 36O. Ledezma
- 21F. Saldías
- 20E. Vaca
- 31I. Cárdenas
- 6M. Ovando
- 4B. López
- 80R. Melgar Simoes
- 9J. Veizaga
- 12M. Ferrel 6.9
- 14J. Herrera ⚽ 8.0
- 26S. Arce 6.9
- 21M. Portillo 7.5
- 19J. Velasco 6.9
- 7G. Peredo 6.9
- 8A. Melean 7.5
- 15R. Morales ▼ 74' 6.3
- 30R. Vásquez ▼ 88' 7.7
- 27A. Quintana 7.3
- 99Pedro Augusto ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 20J. Montenegro ▲ 66' 6.3
- 24J. Parada ▲ 74' 6.6
- 9E. Japa ▲ 88' 6.6
- 18J. Ferrufino
- 2D. Hurtado
- 6L. Zazpe
- 29N. Masskooni
- 95N. Orozco
- 11S. Melgar
- 33L. Hurtado
- 25J. Cuéllar
- 35D. Da Silva
Thống kê
04⚑4
⚑740
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm18
1Trúng đích4
11Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị3
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
3Cứu thua1
255Chuyền bóng252
175Chuyền chính xác165
69%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được48
85Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai27