Santa Cruz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Guabirá

Santa Cruz vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-1 Guabirá tại Primera División, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 4, hòa 2, Guabirá thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 5
Phong độ
LLLLW Santa Cruz
DLLDL Guabirá
  1. 10' Ronald Gil
  2. 26' R. Vásquez G. Peredo
  3. 33' Jean Carlos López
  4. 39' Ángel Sánchez · Y. Parra 1-0
  5. 43' Jean Carlos López
  6. 43' Jean Carlos López
  7. HT1-0
  8. 46' B. López Y. Parra
  9. 46' M. Chajtur J. Montenegro
  10. 60' L. Figueroa D. Roca
  11. 62' Ronaldo Vásquez
  12. 64' Jimmy Roca
  13. 70' E. Japa M. Portillo
  14. 73' 1-1 R. Vásquez · L. Figueroa
  15. 76' Santiago Arce
  16. 77' I. Cárdenas Ángel Sánchez
  17. 87' Leandro Zazpe
  18. 90'+6 Imanol Cárdenas
  19. FT1-1

Đội hình

Santa Cruz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Farah
  1. 12J. Roca 7.0
  2. 26M. Barrios 6.7
  3. 3W. Antelo 6.9
  4. 2L. Ruano 7.0
  5. 30R. Suárez 6.9
  6. 14J. López 5.9
  7. 15S. Rueda 6.9
  8. 39G. Malgor 6.9
  9. 10L. Gutiérrez 6.6
  10. 20Y. Parra ▼ 46' 7.7
  11. 7Ángel Sánchez ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 4B. López ▲ 46' 6.6
  2. 31I. Cárdenas ▲ 77' 6.5
  3. 6M. Ovando
  4. 9A. Treminio
  5. 19B. Hinojosa
  6. 24D. Gutiérrez
  7. 11A. Navia
  8. 27L. Condarco
  9. 16L. Ardaya
  10. 5S. Coplot
  11. 23S. Pozo
  12. 1D. Zamora
Guabirá Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Viviani
  1. 12M. Ferrel 6.6
  2. 5R. Gil 6.7
  3. 21M. Portillo ▼ 70' 6.9
  4. 6L. Zazpe 6.7
  5. 4D. Roca ▼ 60' 6.7
  6. 26S. Arce 6.9
  7. 14M. Villarroel 7.2
  8. 20J. Montenegro ▼ 46' 6.2
  9. 10C. Melgar 7.2
  10. 7G. Peredo ▼ 26' 6.3
  11. 27A. Quintana 6.9

Dự bị 12

  1. 30R. Vásquez ▲ 26' 8.0
  2. 40M. Chajtur ▲ 46' 6.7
  3. 17L. Figueroa ▲ 60' 6.5
  4. 9E. Japa ▲ 70' 6.3
  5. 8A. Melean
  6. 3F. Supayabe
  7. 42A. Rivero
  8. 23J. Lovera
  9. 38Y. Salvador
  10. 16R. Montero
  11. 15R. Morales
  12. 25J. Cuéllar

Thống kê

133
540
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
3Phạt góc5
2Việt vị5
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
221Chuyền bóng360
151Chuyền chính xác297
68%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

38Trận đấu38
38Ghi được48
85Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu