Guabirá vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-2 Santa Cruz tại Primera División, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 4, hòa 2, Santa Cruz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- LLLLW Santa Cruz
- 17' ▲ Sergio Llamas ▼ J. Lovera
- 20' Denilson Choque
- 23' 0-1 F. Palacios
- 45'+2 Santiago Echeverria
- HT0-1
- 46' ▲ M. Chajtur ▼ B. Egüez
- 46' ▲ M. Cabral ▼ F. Supayabe
- 46' ▲ A. Rey ▼ D. Choque
- 50' 0-2 G. Malgor · S. Achelus
- 60' ▲ J. Vogliotti ▼ M. Gómez
- 60' ▲ E. Vaca ▼ G. Malgor
- 68' Anderson Rey Salinas
- 77' Walter Antelo
- 78' Walter Antelo
- 81' A. Melean11m 1-2
- 83' ▲ D. Panique ▼ F. Palacios
- 88' ▲ R. Ardaya ▼ S. Achelus
- 90'+3 Diego Panique
- 90'+2 ▲ C. Abastoflor ▼ G. Peredo
- FT1-2
Đội hình
- 25J. Cuellar 6.7
- 3F. Supayabe ▼ 46' 6.2
- 21M. Portillo 6.7
- 4S. Echeverría 6.3
- 19J. Velasco 6.2
- 8A. Melean ⚽ 7.2
- 23J. Lovera ▼ 17' 6.3
- 29B. Egüez ▼ 46' 6.7
- 7G. Peredo ▼ 90' 7.0
- 22A. Quintana 6.3
- 11M. Gómez ▼ 60' 6.9
Dự bị 10
- 14Sergio Llamas ▲ 17' 7.5
- 40M. Chajtur ▲ 46' 7.2
- 2M. Cabral ▲ 46' 7.0
- 33J. Vogliotti ▲ 60' 6.3
- 30C. Abastoflor ▲ 90'
- 1E. Arauz
- 16C. Chore
- 13H. Salvatierra
- 15J. Ibáñez
- 5R. Gil
- 12G. Claros 6.9
- 24D. Choque ▼ 46' 6.9
- 34W. Antelo 6.0
- 2L. Ruano 7.5
- 27J. Pérez 6.5
- 25S. Pozo 6.9
- 14J. Ortíz 6.9
- 39G. Malgor ⚽ ▼ 60' 7.3
- 11S. Achelus ⇢ ▼ 88' 7.2
- 10F. Palacios ⚽ ▼ 83' 7.9
- 9E. González 6.6
Dự bị 12
- 94A. Rey ▲ 46' 6.2
- 26E. Vaca ▲ 60' 6.6
- 19D. Panique ▲ 83' 6.2
- 15R. Ardaya ▲ 88' 6.3
- 23J. Carreón
- 55A. Mercado
- 17J. Lara
- 36O. Ledezma
- 7A. Navia
- 20L. Gutiérrez
- 5L. Coplot
- 8J. Lanza
Thống kê
01⚑4
⚑331
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm14
5Trúng đích8
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
430Chuyền bóng255
335Chuyền chính xác178
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
42Trận đấu41
44Ghi được35
57Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21