Santa Cruz
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
The Strongest

Santa Cruz vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 2-3 The Strongest tại Primera División, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 0, hòa 2, The Strongest thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 7
Phong độ
LLLLW Santa Cruz
WLWWW The Strongest
  1. 17' Imanol Cárdenas
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 J. Chura · M. Ortega
  4. 52' Ángel Sánchez
  5. 52' L. Gutiérrez · A. Mercado 1-1
  6. 54' 1-2 B. Angulo · M. Ortega
  7. 56' Marc Enoumba
  8. 60' A. Mercado · J. López 2-2
  9. 62' 2-3 B. Angulo · G. Sotomayor
  10. 64' Alan Mercado
  11. 65' Álvaro Quiroga
  12. 66' W. Antelo I. Cárdenas
  13. 66' S. Rueda J. Lara
  14. 67' G. Malgor S. Coplot
  15. 70' F. Saldías A. Mercado
  16. 74' B. Miranda J. Chura
  17. 74' V. Cuellar L. López
  18. 78' Y. Parra J. López
  19. 84' J. Amoroso G. Sotomayor
  20. 84' D. Rojas M. Ortega
  21. 90'+3 Fernando Saldías
  22. 90' J. Arrascaita B. Angulo
  23. FT2-3

Đội hình

Santa Cruz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Marinangeli
  1. 1D. Zamora 6.3
  2. 5S. Coplot ▼ 67' 6.2
  3. 2L. Ruano 6.5
  4. 30R. Suárez 6.3
  5. 17J. Lara ▼ 66' 6.5
  6. 10L. Gutiérrez 7.6
  7. 31I. Cárdenas ▼ 66' 6.2
  8. 14J. López ▼ 78' 6.9
  9. 7Ángel Sánchez 6.6
  10. 18A. Mercado ▼ 70' 8.2
  11. 9A. Treminio 6.2

Dự bị 12

  1. 3W. Antelo ▲ 66' 6.7
  2. 15S. Rueda ▲ 66' 6.3
  3. 39G. Malgor ▲ 67' 6.6
  4. 21F. Saldías ▲ 70' 6.2
  5. 20Y. Parra ▲ 78' 6.3
  6. 11A. Navia
  7. 12J. Roca
  8. 19B. Hinojosa
  9. 6M. Ovando
  10. 26M. Barrios
  11. 25F. Abastoflor
  12. 23S. Pozo
The Strongest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cabanillas
  1. 13G. Viscarra 6.9
  2. 23J. Chura ▼ 74' 7.2
  3. 4M. Enoumba 7.2
  4. 5A. Jusino 7.3
  5. 21F. Quaglio 7.0
  6. 17L. López ▼ 74' 7.2
  7. 6A. Quiroga 6.9
  8. 31R. Bustos 6.6
  9. 10M. Ortega ⇢2 ▼ 84' 8.3
  10. 26G. Sotomayor ▼ 84' 7.7
  11. 9B. Angulo ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 11

  1. 22B. Miranda ▲ 74' 6.6
  2. 16V. Cuellar ▲ 74' 6.6
  3. 7J. Amoroso ▲ 84' 7.3
  4. 2D. Rojas ▲ 84' 6.6
  5. 30J. Arrascaita ▲ 90' 6.7
  6. 14D. Wayar
  7. 19C. Roca
  8. 29L. Demiquel
  9. 15M. Caire
  10. 1J. Gutiérrez
  11. 33E. Romero

Thống kê

036
620
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm11
4Trúng đích8
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị4
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
260Chuyền bóng472
192Chuyền chính xác416
74%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

38Trận đấu51
38Ghi được95
85Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu