Santa Cruz vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 0-1 Always Ready tại Primera División, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 0, Always Ready thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Trọng tài
- J. Revollo
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- WDDWW Always Ready
- 34' J. Jean
- 40' R. Suarez
- HT0-0
- 46' ▲ D. Lizio ▼ A. Gutierrez
- 52' 0-1 G. Cristaldo · M. Enoumba
- 56' ▲ W. Modesta ▼ M. Ovando
- 63' ▲ A. Mercado ▼ K. Farell
- 63' ▲ S. Pozo ▼ J. Ortíz
- 65' M. Enoumba
- 75' S. J. Adrian
- 75' ▲ E. Rivera ▼ M. Riquelme
- 77' ▲ A. Rambal ▼ D. Medina
- 82' E. Blanco
- 84' ▲ M. Zoch ▼ J. Rivero
- 88' ▲ C. Árabe ▼ G. Cristaldo
- FT0-1
Đội hình
- 39C. Franco
- 14J. Ortíz ▼ 63'
- 3C. García
- 33J. Rivero ▼ 84'
- 28R. Suárez
- 23M. Becerra
- 6M. Ovando ▼ 56'
- 11K. Farell ▼ 63'
- 13A. Gutierrez ▼ 46'
- 16M. Ovejero
- 7J. Jean
Dự bị 9
- 30D. Lizio ▲ 46'
- 19W. Modesta ▲ 56'
- 20A. Mercado ▲ 63'
- 35S. Pozo ▲ 63'
- 10M. Zoch ▲ 84'
- 18D. Ríos
- 4B. Hinojosa
- 25S. Angulo
- 17D. Romero
- 13A. Giménez
- 26N. Cabrera
- 19J. Flores
- 29J. Adrián
- 4M. Enoumba
- 27D. Medina ▼ 77'
- 10G. Cristaldo ▼ 88'
- 23E. Blanco
- 17J. Arce
- 8R. Ramallo
- 9M. Riquelme ▼ 75'
Dự bị 9
- 30E. Rivera ▲ 75'
- 21A. Rambal ▲ 77'
- 7C. Árabe ▲ 88'
- 22D. Valda
- 6J. Mamani
- 14J. Martínez
- 1L. Galarza
- 28G. Añazgo
- 2L. Martínez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
40Trận đấu52
47Ghi được87
75Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai57