Santa Cruz vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 2-1 Always Ready tại Primera División, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 2, hòa 0, Always Ready thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- WDDWW Always Ready
- 8' L. Ruano · J. Pajoy 1-0
- 14' Diego Daniel Medina
- 15' Luis Ruano
- 22' Marcelo Suárez
- 26' Jhon Freddy Pajoy
- 26' Marcelo Suárez
- 29' Jhonathan Caicedo
- 31' ▲ J. Briceño ▼ C. Lucumí
- 38' Adalid Terrazas
- 39' Adalid Terrazas
- 45'+10 Jhon Freddy Pajoy
- 45'+6 Erwin Montero
- 45'+10 Jhon Freddy Pajoy
- HT1-0
- 46' J. Caicedo · L. Ruano 2-0
- 54' Gabriel Mendoza
- 55' ▲ J. Martínes ▼ M. Paniagua
- 58' ▲ M. Ovando ▼ J. Caicedo
- 59' Efmamj Jasond González
- 64' ▲ B. Moreno ▼ E. González
- 64' ▲ J. Lara ▼ G. Mendoza
- 74' ▲ E. Paniagua ▼ E. Taborga
- 86' Samuel Pozo
- 87' ▲ R. Suárez ▼ S. Navarro
- 87' ▲ S. Coplot ▼ C. Abastoflor
- 90'+5 2-1 J. Martínes · R. Matheus
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Zamora 8.9
- 22E. Montero 7.5
- 14J. Ibáñez 6.6
- 2L. Ruano ⚽ ⇢ 8.2
- 41S. Navarro ▼ 87' 6.2
- 37G. Mendoza ▼ 64' 6.9
- 23S. Pozo 6.5
- 8J. Pajoy ⇢ 6.3
- 29C. Abastoflor ▼ 87' 7.3
- 44E. González ▼ 64' 6.9
- 10J. Caicedo ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 11
- 6M. Ovando ▲ 58' 6.5
- 7B. Moreno ▲ 64' 6.9
- 17J. Lara ▲ 64' 6.3
- 30R. Suárez ▲ 87' 6.2
- 5S. Coplot ▲ 87' 6.5
- 36O. Ledezma
- 20E. Vaca
- 15S. Rueda
- 16L. Ardaya
- 39G. Malgor
- 18A. Mercado
- 1A. Baroja 6.5
- 2D. Medina 6.9
- 3P. Vaca 7.5
- 5M. Suárez 7.2
- 6E. Taborga ▼ 74' 6.3
- 21R. Matheus ⇢ 7.9
- 13H. Cuellar 7.0
- 10A. Terrazas 5.2
- 40M. Paniagua ▼ 55' 6.5
- 11D. Rodrígues 6.9
- 9C. Lucumí ▼ 31' 6.3
Dự bị 9
- 19J. Briceño ▲ 31' 7.3
- 27J. Martínes ⚽ ▲ 55' 7.5
- 39E. Paniagua ▲ 74' 6.9
- 38A. Alanoca
- 25M. Galindo
- 16M. Salazar
- 8K. Stivince
- 99E. Rodriguez
- 30A. Zenteno
Thống kê
18⚑3
⚑611
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm24
3Trúng đích12
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
3Phạt góc6
22Phạm lỗi8
8Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
10Cứu thua1
191Chuyền bóng340
120Chuyền chính xác273
63%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu50
38Ghi được76
85Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai45