Santa Cruz vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 2-3 Always Ready tại Primera División, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 0, Always Ready thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Trọng tài
- J. Justiniano
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- WDDWW Always Ready
- 32' S. Guzman
- 36' E. Rodriguez
- 38' C. S. Navas Ortega
- 38' M. Rios 1-0
- 41' S. Galindo
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ovando ▼ S. Guzman
- 46' ▲ M. Ovejero ▼ J. Mosquera
- 46' ▲ Vander ▼ J. Uzeda
- 46' ▲ R. Hernández ▼ R. Ramallo
- 46' ▲ C. Machado ▼ J. Flores
- 55' 1-1 M. Ovejero
- 58' ▲ C. Saucedo ▼ M. Becerra
- 60' C. Franco
- 63' M. Roman
- 65' 1-2 S. Galindo11m
- 75' M. Rios 2-2
- 78' ▲ J. Vela ▼ C. Navas
- 81' J. Vela
- 83' C. Machado
- 85' M. Rios
- 85' ▲ C. Algarañaz ▼ J. Arce
- 87' A. Loras
- 88' 2-3 C. Algarañaz
- 90'+1 ▲ J. Rivero ▼ S. Guerra
- FT2-3
Đội hình
- 1C. Franco
- 16A. Loras
- 5D. Checa
- 6J. Flores ▼ 46'
- 11E. Reyes
- 23M. Becerra ▼ 58'
- 4M. Román
- 17M. Rios
- 9C. Navas ▼ 78'
- 26S. Guerra ▼ 90'
- 31S. Guzman ▼ 46'
Dự bị 9
- 15M. Ovando ▲ 46'
- 18C. Saucedo ▲ 58'
- 8J. Vela ▲ 78'
- 33J. Rivero ▲ 90'
- 20M. Velasco
- 27R. Suárez
- 25S. Angulo
- 28J. Vaca
- 13J. Peña
- 1C. Lampe
- 26N. Cabrera
- 2E. Rodríguez
- 31H. Cummings
- 19J. Flores ▼ 46'
- 10S. Galindo
- 11J. Sanguinetti
- 36J. Uzeda ▼ 46'
- 9J. Mosquera ▼ 46'
- 17J. Arce ▼ 85'
- 8R. Ramallo ▼ 46'
Dự bị 9
- 16M. Ovejero ▲ 46'
- 13Vander ▲ 46'
- 18R. Hernández ▲ 46'
- 15C. Machado ▲ 46'
- 24C. Algarañaz ▲ 85'
- 22F. Saucedo
- 23P. Galindo
- 7C. Arabe
- 4M. Enoumba
Thống kê
07
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
41Ghi được74
51Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận2.06
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai49