Always Ready vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 5-2 Santa Cruz tại Primera División, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 2, hòa 0, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Alto, El Alto
- Phong độ
- WDDWW Always Ready
- LLLLW Santa Cruz
- 2' J. Briceño · J. Herrera 1-0
- 41' H. Cuellar 2-0
- 42' 2-1 J. Castillo
- 43' J. Briceño · A. Alanoca 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ Z. La Fuente ▼ E. Taborga
- 46' ▲ C. Lucumí ▼ A. Alanoca
- 46' ▲ E. Paniagua ▼ M. Paniagua
- 52' J. Briceño · A. Oliveira 4-1
- 54' Ricardo Suárez
- 55' ▲ J. Veizaga ▼ J. Castillo
- 55' ▲ M. Soliz ▼ R. Suárez
- 65' C. Lucumí · P. Vaca 5-1
- 75' ▲ J. Rojas ▼ A. Oliveira
- 75' ▲ A. Salazar ▼ P. Vaca
- 75' 5-2 I. Cárdenas · J. Veizaga
- 81' Gabriel Mendoza
- 81' ▲ G. Malgor ▼ I. Cárdenas
- 85' Jefferson Ibáñez
- 90' ▲ A. Alvarado ▼ B. Moreno
- FT5-2
Đội hình
- 1A. Baroja 7.5
- 38A. Alanoca ⇢ ▼ 46' 7.2
- 22J. Herrera ⇢ 7.5
- 34F. Zamora 7.2
- 6E. Taborga ▼ 46' 6.9
- 3P. Vaca ⇢ ▼ 75' 7.3
- 35A. Oliveira ⇢ ▼ 75' 7.5
- 21R. Matheus 9.9
- 13H. Cuellar ⚽ 8.0
- 40M. Paniagua ▼ 46' 6.6
- 19J. Briceño ⚽3 9.2
Dự bị 12
- 49Z. La Fuente ▲ 46' 6.2
- 9C. Lucumí ⚽ ▲ 46' 7.5
- 39E. Paniagua ▲ 46' 7.0
- 44J. Rojas ▲ 75' 6.7
- 50A. Salazar ▲ 75' 6.5
- 25M. Galindo
- 12F. Pereira
- 51R. Terrazas
- 36L. Sánchez
- 41D. Massi
- 16M. Salazar
- 2D. Medina
- 36O. Ledezma 7.2
- 19O. Ribera 5.9
- 2L. Ruano 5.9
- 14J. Ibáñez 5.7
- 30R. Suárez ▼ 55' 5.9
- 37G. Mendoza 6.2
- 23S. Pozo 6.2
- 31I. Cárdenas ▼ 81' 6.6
- 77J. Castillo ⚽ ▼ 55' 7.2
- 7B. Moreno ⚽ ▼ 90' 7.5
- 10J. Caicedo 7.2
Dự bị 6
- 9J. Veizaga ▲ 55' 6.6
- 32M. Soliz ▲ 55' 6.3
- 39G. Malgor ▲ 81' 6.7
- 28A. Alvarado ▲ 90'
- 15S. Rueda
- 35R. Peña
Thống kê
00⚑10
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
30Dứt điểm10
14Trúng đích7
13Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
10Phạt góc1
3Việt vị0
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
5Cứu thua9
404Chuyền bóng231
356Chuyền chính xác170
88%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
50Trận đấu38
76Ghi được38
64Thủng lưới85
1.52Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai23