Always Ready
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santa Cruz

Always Ready vs Santa Cruz

Tỷ số chung cuộc: Always Ready 2-0 Santa Cruz tại Primera División, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 2, hòa 0, Santa Cruz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Municipal El Alto, El Alto
Phong độ
WDDWW Always Ready
LLLLW Santa Cruz
  1. 26' J. Jean · A. Terrazas 1-0
  2. 45'+3 Marco Salazar
  3. HT1-0
  4. 46' F. Palacios G. Malgor
  5. 46' S. Achelus S. Pozo
  6. 51' Denilson Choque
  7. 52' Denilson Choque
  8. 55' D. Robles 2-0
  9. 59' M. Paniagua J. Jean
  10. 70' Alexandro Zenteno M. Salazar
  11. 71' W. Flores D. Medina
  12. 81' L. Coplot G. Denis
  13. 81' M. Ovando E. Vaca
  14. 82' A. Alanoca A. Terrazas
  15. 82' J. Barba J. Herrera
  16. 90'+3 Jorge Ortíz
  17. 90' A. Navia L. Gutiérrez
  18. FT2-0

Đội hình

Always Ready Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ó. Villegas
  1. 12J. Roca
  2. 2D. Medina ▼ 71'
  3. 3P. Vaca
  4. 24D. Robles
  5. 13H. Cuellar
  6. 7J. Herrera ▼ 82'
  7. 10A. Terrazas ▼ 82'
  8. 16M. Salazar ▼ 70'
  9. 27J. Martínez
  10. 17D. Romero
  11. 18J. Jean ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 40M. Paniagua ▲ 59'
  2. 30Alexandro Zenteno ▲ 70'
  3. 15W. Flores ▲ 71'
  4. 38A. Alanoca ▲ 82'
  5. 48J. Barba ▲ 82'
  6. 50F. Pereira
  7. 25M. Galindo
  8. 9Marcelo De Lima
  9. 39E. Paniagua
  10. 29S. Galindo
  11. 31B. Espinoza
Santa Cruz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Zahzú
  1. 1A. Torrez
  2. 94A. Rey
  3. 34W. Antelo
  4. 14J. Ortíz
  5. 24D. Choque
  6. 39G. Malgor ▼ 46'
  7. 26E. Vaca ▼ 81'
  8. 22I. Cárdenas
  9. 20L. Gutiérrez ▼ 90'
  10. 25S. Pozo ▼ 46'
  11. 44G. Denis ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 10F. Palacios ▲ 46'
  2. 11S. Achelus ▲ 46'
  3. 5L. Coplot ▲ 81'
  4. 6M. Ovando ▲ 81'
  5. 7A. Navia ▲ 90'
  6. 33J. Rivero
  7. 93G. Parada
  8. 12G. Claros
  9. 16L. Ardaya

Thống kê

018
620
63%Kiểm soát bóng37%
27Dứt điểm7
9Trúng đích1
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
8Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
391Chuyền bóng229
336Chuyền chính xác160
86%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

46Trận đấu41
76Ghi được35
64Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu