Always Ready vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 4-0 Santa Cruz tại Primera División, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 7, hòa 0, Santa Cruz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Alto, El Alto
- Trọng tài
- J. Jordán
- Phong độ
- WDDWW Always Ready
- LLLLW Santa Cruz
- 3' J. Sanguinetti 1-0
- 4' E. Reyes
- 14' J. Floresphản lưới 2-0
- 22' N. Cabrera 3-0
- 23' S. Guerra
- 23' S. J. Adrian
- 35' C. Arabe
- 37' ▲ H. Cummings ▼ A. Rambal
- 38' C. Franco
- HT3-0
- 46' ▲ C. Machado ▼ J. Adrián
- 46' ▲ J. Jean ▼ S. Guerra
- 46' ▲ M. Ovando ▼ B. Egüez
- 46' ▲ D. Romero ▼ M. Rios
- 46' ▲ F. Gonzales ▼ J. Flores
- 52' M. Ovejero 4-0
- 67' ▲ C. Algarañaz ▼ M. Ovejero
- 67' ▲ J. Catuy ▼ J. Sanguinetti
- 67' ▲ J. Arce ▼ J. Flores
- 72' ▲ A. Pontons ▼ E. Reyes
- 79' S. Guzman
- 88' K. Romay
- FT4-0
Đội hình
- 1O. Mosquera
- 26N. Cabrera
- 3A. Rambal ▼ 37'
- 19J. Flores ▼ 67'
- 29J. Adrián ▼ 46'
- 10S. Galindo
- 7C. Arabe
- 11J. Sanguinetti ▼ 67'
- 36J. Uzeda
- 16M. Ovejero ▼ 67'
- 20J. Romay
Dự bị 8
- 31H. Cummings ▲ 37'
- 15C. Machado ▲ 46'
- 24C. Algarañaz ▲ 67'
- 9J. Catuy ▲ 67'
- 17J. Arce ▲ 67'
- 2E. Rodríguez
- 8R. Ramallo
- 23Pedro Galindo
- 1C. Franco
- 5D. Checa
- 6J. Flores ▼ 67'
- 27R. Suárez
- 11E. Reyes ▼ 72'
- 23M. Becerra
- 17M. Rios ▼ 46'
- 29B. Egüez ▼ 46'
- 26S. Guerra ▼ 46'
- 14C. Ribera
- 31S. Guzman
Dự bị 9
- 8J. Jean ▲ 46'
- 15M. Ovando ▲ 46'
- 9D. Romero ▲ 46'
- 39F. Gonzales ▲ 46'
- 37A. Pontons ▲ 72'
- 25S. Angulo
- 20M. Velasco
- 7A. Navia Rios
- 18C. Saucedo
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
74Ghi được41
42Thủng lưới51
2.06Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai26