SK Beveren vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 3-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 4, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- Wim Smet, Belgium
- Phong độ
- WLLWW SK Beveren
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- 31' Bruno Godeau
- HT0-0
- 56' ▲ A. K. Traore ▼ T. Ogiwara
- 60' ▲ E. Kabore ▼ L. Mertens
- 62' Jearl Margaritha
- 68' Jamie Lawrence
- 69' C. Lokesa · J. Margaritha 1-0
- 72' ▲ D. Opoku ▼ O. Gil
- 72' ▲ W. Balikwisha ▼ S. Yamada
- 72' ▲ R. Mirisola ▼ C. Ikwuemesi
- 78' ▲ D. Thompson ▼ C. Janssens
- 78' ▲ A. Verschueren ▼ C. Lokesa
- 79' Birger Verstraete
- 85' J. Margaritha · A. Verschueren 2-0
- 87' ▲ K. Vaesen ▼ W. George
- 89' ▲ F. Slegers ▼ C. Bruls
- 89' ▲ K. Abrahams ▼ J. Margaritha
- 90' E. Kabore · D. Thompson 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Schenk 7.7
- 21L. Jans 7.0
- 35Y. Gomis 7.3
- 31B. Godeau 7.5
- 4C. Janssens ▼ 78' 7.2
- 18S. Dewaele 6.5
- 44C. Conde 7.7
- 5C. Lokesa ⚽ ▼ 78' 8.2
- 22C. Bruls ▼ 89' 6.9
- 17J. Margaritha ⚽ ⇢ ▼ 89' 9.2
- 92L. Mertens ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 84J. Lusamba
- 2D. Thompson ▲ 78' 7.6
- 48J. Robatsch
- 14L. Kuavita
- 24A. Verschueren ▲ 78' 7.3
- 10G. De Schryver
- 8F. Slegers ▲ 89'
- 34K. Abrahams ▲ 89'
- 9E. Kabore ⚽ ▲ 60' 7.3
- 1D. van den Heuvel 7.3
- 5J. Lawrence 6.3
- 3N. Dussenne 7.0
- 28E. Pletinckx 6.7
- 4B. Verstraete 7.3
- 27O. Gil ▼ 72' 7.3
- 6W. George ▼ 87' 6.7
- 8S. Schrijvers 7.0
- 26T. Ogiwara ▼ 56' 6.9
- 20S. Yamada ▼ 72' 6.2
- 19C. Ikwuemesi ▼ 72' 6.6
Dự bị 10
- 61O. Jochmans
- 34R. Nyakossi
- 30A. Fontanarosa
- 99D. Opoku ▲ 72' 6.0
- 48B. Kayo
- 24L. Lakomy
- 21W. Balikwisha ▲ 72' 6.5
- 18R. Mirisola ▲ 72' 6.2
- 17K. Vaesen ▲ 87'
- 9A. K. Traore ▲ 56' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
7Trúng đích4
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc5
5Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
403Chuyền bóng436
309Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền79%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
10Trận đấu12
13Ghi được17
19Thủng lưới28
1.3Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai5