Oud-Heverlee Leuven
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Beveren

Oud-Heverlee Leuven vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-2 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 1, SK Beveren thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
WLLWW SK Beveren
  1. 7' 0-1 M. Marić11m
  2. 36' R. Regales K. Ojo
  3. 45'+1 0-2 L. Jans · D. Milosevic
  4. HT0-2
  5. 62' A. Cerigioni Y. Croizet
  6. 62' L. Trossard P. Monteyne
  7. 64' F. Vanzo Z. Gano
  8. 72' L. Nabab D. Milosevic
  9. 88' Z. M'Sila O. Myny
  10. FT0-2

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven
  1. 26R. Riou
  2. 29P. Monteyne ▼ 62'
  3. 4R. Reynaud
  4. 5P. Ngawa
  5. 16K. Rougkalas
  6. 8F. Le Postollec
  7. 15J. Bostock
  8. 10Y. Croizet ▼ 62'
  9. 7J. Remacle
  10. 27K. Ojo ▼ 36'
  11. 22S. Asamoah

Dự bị 7

  1. 9R. Regales ▲ 36'
  2. 11A. Cerigioni ▲ 62'
  3. 19L. Trossard ▲ 62'
  4. 1Y. Lenaerts
  5. 3D. Vandenbroeck
  6. 12K. Houdret
  7. 14T. Azevedo
SK Beveren
  1. 18M. Goblet
  2. 2E. Demir
  3. 5Jonathan Buatu
  4. 21L. Jans
  5. 10M. Marić
  6. 7S. Langil
  7. 8G. Coulibaly
  8. 15T. Moulin
  9. 11D. Milosevic ▼ 72'
  10. 9Z. Gano ▼ 64'
  11. 32O. Myny ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 28F. Vanzo ▲ 64'
  2. 97L. Nabab ▲ 72'
  3. 55Z. M'Sila ▲ 88'
  4. 1L. Henkinet
  5. 17D. Destorme
  6. 23M. Caufriez
  7. 27Hugo Sousa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
30 64 - 30 +34 64
3
K.A.A. Gent
10 10 - 15 -5 42
3
R.S.C. Anderlecht
30 51 - 29 +22 55
5
Genk
30 42 - 30 +12 48
5
Oostende
10 14 - 19 -5 36
6
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 50 +1 43
7
Standard Liège
30 41 - 51 -10 41
8
Charleroi
30 36 - 39 -3 39
9
K.V. Kortrijk
30 31 - 35 -4 39
10
Y.R. K.V. Mechelen
30 48 - 50 -2 37
11
Lokeren
30 35 - 40 -5 34
12
SK Beveren
30 40 - 57 -17 33
13
St. Truiden
30 28 - 47 -19 30
14
Royal Excel Mouscron
30 39 - 51 -12 30
15
K.V.C. Westerlo
30 35 - 59 -24 30
16
Oud-Heverlee Leuven
30 42 - 53 -11 29
UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
42Ghi được43
53Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu