SK Beveren vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-3 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 4, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- W. De Cremer
- Phong độ
- WLLWW SK Beveren
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- 24' Kristiyan Malinov
- 30' 0-1 X. Mercier
- 45' Aleksandar Vukotić
- HT0-1
- 51' J. Efford 1-1
- 58' 1-2 S. Kotysch · X. Mercier
- 65' ▲ A. Keita ▼ K. Malinov
- 70' ▲ S. Milošević ▼ D. Heymans
- 77' ▲ M. Verreth ▼ Y. Kobayashi
- 81' ▲ D. Bizimana ▼ J. Mertens
- 85' ▲ O. Myny ▼ Y. Aguemon
- 89' 1-3 T. Henry · O. Myny
- 90' Maximiliano Caufriez
- 90'+2 ▲ Y. Croizet ▼ X. Mercier
- FT1-3
Đội hình
- 21L. Pirard
- 52J. Schryvers
- 26A. Vukotić
- 23M. Caufriez
- 24A. Khammas
- 27J. Mertens ▼ 81'
- 10Y. Kobayashi ▼ 77'
- 18D. Heymans ▼ 70'
- 17A. Koita
- 12A. Albanese
- 11J. Efford
Dự bị 7
- 99S. Milošević ▲ 70'
- 29M. Verreth ▲ 77'
- 8D. Bizimana ▲ 81'
- 14D. Jubitana
- 77T. Reyners
- 15D. Wuytens
- 44B. Gabriël
- 21D. Iversen
- 23S. Kotysch
- 18B. Bese
- 15D. Ouédraogo
- 28T. Raemaekers
- 6D. Hubert
- 29K. Malinov ▼ 65'
- 10X. Mercier ▼ 90'
- 14K. Sowah
- 7Y. Aguemon ▼ 85'
- 9T. Henry
Dự bị 7
- 99A. Keita ▲ 65'
- 22O. Myny ▲ 85'
- 77Y. Croizet ▲ 90'
- 8T. Van Hyfte
- 38O. Ravet
- 32D. Vekemans
- 43J. Perbet
Thống kê
11⚑4
⚑610
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
5Trúng đích7
7Chệch đích4
4Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
39Trận đấu40
53Ghi được66
83Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai32