Oud-Heverlee Leuven vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-2 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 5, hòa 1, SK Beveren thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 34
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Trọng tài
- K. Van Damme
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WLLWW SK Beveren
- 7' Kristiyan Malinov
- 25' Danel Sinani
- 30' 0-1 L. Verstraete · J. Schryvers
- 42' Thomas Henry
- HT0-1
- 46' ▲ S. Schrijvers ▼ K. Malinov
- 47' S. Schrijvers · T. Henry 1-1
- 55' Louis Verstraete
- 67' 1-2 L. Verstraete · D. Heymans
- 70' Aboubakary Koita
- 71' ▲ B. Schoonbaert ▼ A. Koita
- 77' ▲ Y. Aguemon ▼ D. Ouédraogo
- 77' ▲ D. Tshimanga ▼ I. Asante
- 83' ▲ J. Efford ▼ D. Heymans
- 88' Jur Schryvers
- 90' Yannick Aguemon
- 90'+3 ▲ J. Mertens ▼ J. Schryvers
- FT1-2
Đội hình
- 90R. Romo 7.5
- 5P. Ngawa 7.2
- 24C. De Norre 7.3
- 15D. Ouédraogo ▼ 77' 7.3
- 6D. Hubert 6.6
- 29K. Malinov ▼ 46' 6.9
- 10X. Mercier 7.9
- 14K. Sowah 6.7
- 20I. Asante ▼ 77' 6.2
- 9T. Henry ⇢ 6.2
- 13Musa Al-Taamari 6.2
Dự bị 7
- 16S. Schrijvers ⚽ ▲ 46' 7.2
- 7Y. Aguemon ▲ 77' 6.9
- 3D. Tshimanga ▲ 77' 6.6
- 21F. Benković
- 1K. Thamsatchanan
- 32D. Vekemans
- 23S. Kotysch
- 1N. Jackers 6.7
- 15D. Wuytens 7.2
- 52J. Schryvers ⇢ ▼ 90' 6.9
- 24A. Khammas 7.3
- 16S. Nilsen 8.2
- 6L. Bertone 6.6
- 33L. Verstraete ⚽2 9.7
- 18D. Heymans ⇢ ▼ 83' 7.7
- 99M. Frey 6.6
- 10D. Sinani 7.0
- 17A. Koita ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 3B. Schoonbaert ▲ 71' 6.6
- 11J. Efford ▲ 83' 6.9
- 27J. Mertens ▲ 90'
- 12A. Albanese
- 98D. Sula
- 44B. Gabriël
- 9J. Faucher
Thống kê
03⚑5
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm13
2Trúng đích9
11Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
7Cứu thua1
471Chuyền bóng375
383Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
40Trận đấu39
66Ghi được53
70Thủng lưới83
1.65Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai33