SK Beveren
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oud-Heverlee Leuven

SK Beveren vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 4, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Play-offs II · Vòng 6
Phong độ
WLLWW SK Beveren
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 41' V. Plut S. De Smet
  2. HT0-0
  3. 67' T. Azevedo O. Karuru
  4. 73' 0-1 B. Ruytinx · A. Cerigioni
  5. 77' K. Lardenoit J. Ivens
  6. 90'+1 L. Buysens A. Cerigioni
  7. FT0-1

Đội hình

SK Beveren
  1. 26C. Coosemans
  2. 22S. Blondelle
  3. 21J. Ivens ▼ 77'
  4. 19C. D'Ulivo
  5. 12G. Shish
  6. 13B. Sibum
  7. 6K. Belhocine
  8. 14W. Sonck
  9. 10J. Remacle
  10. 17S. De Smet ▼ 41'
  11. 9B. Badash

Dự bị 7

  1. 25V. Plut ▲ 41'
  2. 3K. Lardenoit ▲ 77'
  3. 1M. Clepkens
  4. 7J. Cavens
  5. 11A. Alves da Silva Neto
  6. 16D. Cruz
  7. 23B. Ladrière
Oud-Heverlee Leuven
  1. 26L. Bailly
  2. 32G. Vanaudenaerde
  3. 2T. Mikulic
  4. 3Robson
  5. 17K. Weuts
  6. 6K. Van Goethem
  7. 7O. Karuru ▼ 67'
  8. 20E. Ngolok
  9. 12I. Sawaneh
  10. 13B. Ruytinx
  11. 11A. Cerigioni ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 14T. Azevedo ▲ 67'
  2. 24L. Buysens ▲ 90'
  3. 1Y. Lenaerts
  4. 5K. Thompson
  5. 16C. Buekers
  6. 25C. Verbist
  7. 31B. Yagan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.S.C. Anderlecht
30 69 - 27 +42 67
2
S.V. Zulte Waregem
10 20 - 20 0 47
4
Club Brugge K.V.
30 66 - 43 +23 54
5
Genk
10 11 - 12 -1 40
6
Lokeren
10 15 - 24 -9 31
6
Standard Liège
30 54 - 33 +21 50
7
Mons
30 48 - 53 -5 44
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 44 - 42 +2 41
9
K.V. Kortrijk
30 31 - 30 +1 39
10
Oud-Heverlee Leuven
30 46 - 51 -5 36
11
Charleroi
30 30 - 49 -19 34
12
K.A.A. Gent
30 33 - 40 -7 34
13
SK Beveren
30 28 - 49 -21 30
14
Lierse
30 28 - 53 -25 26
15
K.F.C. Germinal Beerschot
30 31 - 61 -30 23
16
Cercle Brugge K.S.V.
30 30 - 65 -35 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
31Ghi được57
56Thủng lưới67
0.86Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu